Laci vs KF Skënderbeu
Tỷ số chung cuộc: Laci 0-1 KF Skënderbeu tại Superliga, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laci thắng 5, hòa 1, KF Skënderbeu thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superliga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadiumi Laçi, Laç
- Phong độ
- LDWLW Laci
- LDLLD KF Skënderbeu
- HT0-0
- 54' ▲ O. Myrta ▼ I. Manellari
- 60' ▲ M. Barjamaj ▼ L. Tresa
- 70' ▲ K. Qato ▼ S. Ujka
- 72' ▲ I. Djantou ▼ E. Rashica
- 82' M. Rabiu
- 89' 0-1 A. Nikaj
- FT0-1
Đội hình
- M. Dajsinani
- I. Prodani
- A. Dajko
- A. Kurti
- William Cordeiro
- I. Manellari ▼ 54'
- S. Ujka ▼ 70'
- A. Kryeziu
- Christian
- L. Tresa ▼ 60'
- R. Sobowale
Dự bị 10
- O. Myrta ▲ 54'
- M. Barjamaj ▲ 60'
- K. Qato ▲ 70'
- A. Mjaki
- E. Guci
- K. Taleb
- O. Biba
- O. Cena
- S. Bibo
- T. Salihu
- M. Alia
- E. Prençi
- A. Gerco
- K. Vangjeli
- Marcos Ramos
- D. Liço
- Yuri Merlim
- Mario Rabiu
- R. Dwumfour
- A. Nikaj
- E. Rashica ▼ 72'
Dự bị 8
- I. Djantou ▲ 72'
- G. Lika
- H. Alliu
- K. Shaqe
- R. Alii
- R. Pecani
- S. Ajine
- S. Muharem
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 51 - 38 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 51 - 29 | +22 | 63 | |
| 3 | 36 | 41 - 34 | +7 | 59 | |
| 4 | 36 | 37 - 39 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 56 - 49 | +7 | 50 | |
| 6 | 36 | 36 - 35 | +1 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 43 | -1 | 47 | |
| 8 | 36 | 37 - 31 | +6 | 46 | |
| 9 | 36 | 29 - 57 | -28 | 32 | |
| 10 | 36 | 31 - 56 | -25 | 27 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
42Ghi được49
36Thủng lưới44
1.05Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai14