Lushnja vs Korabi Peshkopi
Tỷ số chung cuộc: Lushnja 0-1 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 4, hòa 2, Korabi Peshkopi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 32
- Phong độ
- WDLLL Lushnja
- DDDDW Korabi Peshkopi
- 28' ▲ I. Olola ▼ J. Willie
- HT0-0
- 56' ▲ E. Sina ▼ K. Shani
- 58' ▲ K. Preknicaj ▼ A. Xhabrahimi
- 62' 0-1 S. Mziu
- 68' E. Sina
- 71' ▲ B. Fida ▼ P. Treni
- 71' ▲ X. Paplekaj ▼ R. Zeqiri
- 75' ▲ D. Arapi ▼ F. Kamissoko
- FT0-1
Đội hình
- S. Alimuçaj
- F. Meta
- M. Korreshi
- K. Hida
- F. Deliaj
- E. Hyseni
- W. Kouassi
- M. Çamko
- A. Xhabrahimi ▼ 58'
- J. Willie ▼ 28'
- F. Kamissoko ▼ 75'
Dự bị 9
- I. Olola ▲ 28'
- K. Preknicaj ▲ 58'
- D. Arapi ▲ 75'
- A. Hysa
- E. Magani
- K. Joti
- O. Haremi
- O. Xhemalaj
- R. Kaçanolli
- A. Qyrani
- S. Lilaj
- R. Disha
- R. Kurti
- K. Shani ▼ 56'
- S. Mziu
- P. Pjeshka
- R. Zeqiri ▼ 71'
- H. Tola
- T. Marku
- P. Treni ▼ 71'
Dự bị 10
- E. Sina ▲ 56'
- B. Fida ▲ 71'
- X. Paplekaj ▲ 71'
- A. Peralta
- B. Buci
- B. Marku
- D. Andoni
- H. Reçi
- K. Hasaj
- X. Ndreu
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 24 | +31 | 76 | |
| 2 | 33 | 62 - 21 | +41 | 75 | |
| 3 | 33 | 54 - 18 | +36 | 74 | |
| 4 | 33 | 36 - 22 | +14 | 58 | |
| 5 | 33 | 33 - 35 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 45 - 32 | +13 | 45 | |
| 7 | 33 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 8 | 33 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 10 | 33 | 29 - 56 | -27 | 28 | |
| 11 | 33 | 29 - 59 | -30 | 16 | |
| 12 | 33 | 16 - 63 | -47 | 11 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
39Ghi được41
42Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai20