Korabi Peshkopi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lushnja

Korabi Peshkopi vs Lushnja

Tỷ số chung cuộc: Korabi Peshkopi 1-0 Lushnja tại 1st Division, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korabi Peshkopi thắng 4, hòa 2, Lushnja thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 22
Sân vận động
Stadiumi Korabi, Peshkopi
Phong độ
DDDDW Korabi Peshkopi
WDLLL Lushnja
  1. HT0-0
  2. 46' J. Willie H. Sulovari
  3. 61' H. Reçi E. Shehu
  4. 66' A. Kananaj K. Preknicaj
  5. 72' H. Reçi 1-0
  6. 83' I. Olola J. Willie
  7. 90'+2 Henrique Quadros E. Magani
  8. FT1-0

Đội hình

Korabi Peshkopi HLV: S. Kumbarçe
  1. A. Qyrani
  2. V. Lila
  3. X. Paplekaj
  4. S. Mziu
  5. S. Lilaj
  6. K. Kryemadhi
  7. H. Marku
  8. I. Kasalla
  9. T. Marku
  10. S. Geci
  11. E. Shehu ▼ 61'

Dự bị 9

  1. H. Reçi ▲ 61'
  2. A. Xhafa
  3. B. Fida
  4. E. Jetishi
  5. K. Hasaj
  6. K. Tershalla
  7. L. Varfi
  8. L. Xheka
  9. R. Rahimi
Lushnja HLV: G. Magani
  1. O. Haremi
  2. E. Magani ▼ 90'
  3. P. Kasmollari
  4. D. Andoni
  5. M. Leroux
  6. H. Sulovari ▼ 46'
  7. D. Arapi
  8. E. Dragoj
  9. S. Tabaku
  10. J. Ayinde
  11. K. Preknicaj ▼ 66'

Dự bị 9

  1. J. Willie ▲ 46'
  2. A. Kananaj ▲ 66'
  3. I. Olola ▲ 83'
  4. Henrique Quadros ▲ 90'
  5. A. Basha
  6. E. Gjyla
  7. G. Islami
  8. O. Murati
  9. S. Alimuçaj

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
48Ghi được46
43Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu