Lushnja
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Korabi Peshkopi

Lushnja vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 0-0 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 4, hòa 2, Korabi Peshkopi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 11
Sân vận động
Stadiumi Roza Haxhiu, Lushnjë
Phong độ
WDLLL Lushnja
DDDDW Korabi Peshkopi
  1. HT0-0
  2. 46' N. Zisi D. Arapi
  3. 46' S. Levendi S. Tabaku
  4. 59' J. Ayinde K. Preknicaj
  5. 62' H. Marku E. Bocka
  6. 76' L. Ismailaj J. Willie
  7. 82' A. Kananaj M. Leroux
  8. 83' K. Hasaj S. Geci
  9. 83' M. Çema I. Kasalla
  10. 90'+5 K. Nuri T. Marku
  11. 90'+5 L. Xheka K. Kryemadhi
  12. FT0-0

Đội hình

Lushnja HLV: G. Magani
  1. O. Haremi
  2. L. Ruço
  3. E. Magani
  4. P. Kasmollari
  5. G. Gega
  6. D. Andoni
  7. D. Arapi ▼ 46'
  8. M. Leroux ▼ 82'
  9. J. Willie ▼ 76'
  10. S. Tabaku ▼ 46'
  11. K. Preknicaj ▼ 59'

Dự bị 10

  1. N. Zisi ▲ 46'
  2. S. Levendi ▲ 46'
  3. J. Ayinde ▲ 59'
  4. L. Ismailaj ▲ 76'
  5. A. Kananaj ▲ 82'
  6. A. Basha
  7. M. Kurti
  8. S. Alimuçaj
  9. V. Fikaj
  10. E. Gjyla
Korabi Peshkopi HLV: S. Kumbarçe
  1. A. Qyrani
  2. X. Paplekaj
  3. A. Xhafa
  4. S. Mziu
  5. S. Lilaj
  6. K. Kryemadhi ▼ 90'
  7. I. Kasalla ▼ 83'
  8. T. Marku ▼ 90'
  9. E. Dragoj
  10. S. Geci ▼ 83'
  11. E. Bocka ▼ 62'

Dự bị 10

  1. H. Marku ▲ 62'
  2. K. Hasaj ▲ 83'
  3. M. Çema ▲ 83'
  4. K. Nuri ▲ 90'
  5. L. Xheka ▲ 90'
  6. A. Tanushi
  7. E. Sina
  8. K. Tershalla
  9. L. Varfi
  10. R. Koçi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AF Elbasani
33 76 - 32 +44 79
2
Bylis
33 55 - 31 +24 71
3
Flamurtari
33 46 - 29 +17 58
4
Vora
33 61 - 50 +11 50
5
Apolonia Fier
33 44 - 31 +13 46
6
Korabi Peshkopi
33 42 - 38 +4 44
7
Kastrioti Krujë
33 43 - 47 -4 40
8
Burreli
33 28 - 43 -15 40
9
Lushnja
33 38 - 53 -15 38
10
Besa Kavajë
33 34 - 47 -13 38
11
Luzi 2008
33 41 - 56 -15 31
12
Tomori Berat
33 21 - 72 -51 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
46Ghi được48
55Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu