Lushnja
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Korabi Peshkopi

Lushnja vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 3-2 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 4, hòa 2, Korabi Peshkopi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 19
Sân vận động
Stadiumi Roza Haxhiu, Lushnjë
Trọng tài
A. Koçi
Phong độ
WDLLL Lushnja
DDDDW Korabi Peshkopi
  1. 37' M. Çamko 1-0
  2. 41' 1-1 A. Keko
  3. HT1-1
  4. 46' A. Demaj E. Dragoj
  5. 46' R. Koçi K. Joti
  6. 53' 1-2 M. Beshiraj
  7. 56' K. Nuri M. Haxhiu
  8. 57' A. Tanushi H. Marku
  9. 57' K. Hasaj B. Selmani
  10. 58' B. Pepa 2-2
  11. 67' M. Çamko 3-2
  12. 71' G. Talla A. Keko
  13. 74' D. Arapi S. Levendi
  14. 74' I. Çulaj A. Kananaj
  15. 82' J. Balla B. Pepa
  16. FT3-2

Đội hình

Lushnja HLV: K. Dalipi
  1. M. Kaloshi
  2. L. Ruço
  3. E. Magani
  4. A. Basha
  5. A. Samake
  6. M. Haxhiu ▼ 56'
  7. G. Selita
  8. S. Levendi ▼ 74'
  9. M. Çamko
  10. B. Pepa ▼ 82'
  11. A. Kananaj ▼ 74'

Dự bị 9

  1. K. Nuri ▲ 56'
  2. D. Arapi ▲ 74'
  3. I. Çulaj ▲ 74'
  4. J. Balla ▲ 82'
  5. A. Llacja
  6. E. Gjyla
  7. E. Isufi
  8. M. Spaho
  9. X. Hajdëraj
Korabi Peshkopi HLV: S. Kumbarçe
  1. A. Qyrani
  2. X. Paplekaj
  3. A. Xhafa
  4. B. Selmani ▼ 57'
  5. S. Mziu
  6. X. Tabaku
  7. K. Joti ▼ 46'
  8. H. Marku ▼ 57'
  9. E. Dragoj ▼ 46'
  10. M. Beshiraj
  11. A. Keko ▼ 71'

Dự bị 8

  1. A. Demaj ▲ 46'
  2. R. Koçi ▲ 46'
  3. A. Tanushi ▲ 57'
  4. K. Hasaj ▲ 57'
  5. G. Talla ▲ 71'
  6. B. Çekolli
  7. I. Kasalla
  8. J. Mehidri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Skënderbeu
26 37 - 13 +24 49
2
FC Dinamo City
26 48 - 23 +25 47
3
Flamurtari
26 40 - 16 +24 46
4
Tomori Berat
26 29 - 27 +2 43
5
Korabi Peshkopi
26 32 - 24 +8 39
6
Apolonia Fier
26 31 - 30 +1 38
7
Luzi 2008
26 31 - 26 +5 38
8
Besa Kavajë
26 32 - 26 +6 37
9
Lushnja
26 30 - 42 -12 32
10
Burreli
26 22 - 29 -7 31
11
Oriku
26 27 - 33 -6 30
12
KF Turbina Cërrik
26 24 - 45 -21 26
13
Tërbuni Pukë
26 16 - 41 -25 24
14
Besëlidhja Lezhë
26 17 - 41 -24 14
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
32Ghi được41
49Thủng lưới34
1.07Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu