Lushnja
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Korabi Peshkopi

Lushnja vs Korabi Peshkopi

Tỷ số chung cuộc: Lushnja 3-1 Korabi Peshkopi tại 1st Division, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lushnja thắng 4, hòa 2, Korabi Peshkopi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 12
Sân vận động
Stadiumi Roza Haxhiu, Lushnjë
Phong độ
WDLLL Lushnja
DDDDW Korabi Peshkopi
  1. 32' M. Korreshi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Buci K. Kryemadhi
  4. 46' M. Çema H. Reçi
  5. 59' J. Willie 2-0
  6. 61' F. Kamissoko J. Willie
  7. 61' M. Çamko Matheus Motta
  8. 66' M. Stana D. Andoni
  9. 67' A. Halilaj A. Peralta
  10. 69' E. Magani F. Meta
  11. 69' I. Olola S. Tabaku
  12. 75' M. Çamko 3-0
  13. 77' O. Xhemalaj K. Joti
  14. 83' 3-1 T. Marku
  15. FT3-1

Đội hình

Lushnja
  1. S. Alimuçaj
  2. F. Meta ▼ 69'
  3. M. Korreshi
  4. K. Hida
  5. F. Deliaj
  6. K. Joti ▼ 77'
  7. Matheus Motta ▼ 61'
  8. S. Tabaku ▼ 69'
  9. W. Kouassi
  10. A. Xhabrahimi
  11. J. Willie ▼ 61'

Dự bị 10

  1. F. Kamissoko ▲ 61'
  2. M. Çamko ▲ 61'
  3. E. Magani ▲ 69'
  4. I. Olola ▲ 69'
  5. O. Xhemalaj ▲ 77'
  6. A. Hoxha
  7. M. Januzi
  8. Maicom Jesus
  9. R. Disha
  10. R. Kaçanolli
Korabi Peshkopi HLV: A. Canaj
  1. A. Qyrani
  2. X. Paplekaj
  3. R. Kurti
  4. K. Hasaj
  5. E. Sina
  6. S. Mziu
  7. D. Andoni ▼ 66'
  8. K. Kryemadhi ▼ 46'
  9. H. Reçi ▼ 46'
  10. T. Marku
  11. A. Peralta ▼ 67'

Dự bị 7

  1. B. Buci ▲ 46'
  2. M. Çema ▲ 46'
  3. M. Stana ▲ 66'
  4. A. Halilaj ▲ 67'
  5. E. Shehu
  6. F. Tasho
  7. M. Alla

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
39Ghi được41
42Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu