Нам Дінь vs Ханой
Підсумковий рахунок: Нам Дінь 2:1 Ханой у турнірі V-ліга 1, 5 лютого 2025 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Нам Дінь, 2 нічиїх, 4 перемог у Ханой.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 13
- Форма
- WDLWL Нам Дінь
- WLDLL Ханой
- 23' ▲ Trần Văn Trung ▼ Tô Văn Vũ
- 42' 0-1 L. Bobičanecпен.
- 45'+3 Pham Tuan Hai
- 45'+4 Yellow Card
- HT0-1
- 55' ▲ Nguyễn Văn Vĩ ▼ Trần Văn Trung
- 55' ▲ Lý Công Hoàng Anh ▼ Trần Văn Đạt
- 56' ▲ K. Colonna ▼ Lê Xuân Tú
- 60' Caio César 1-1
- 68' ▲ Nguyễn Văn Trường ▼ Đỗ Hùng Dũng
- 75' ▲ Hoàng Minh Tuấn ▼ Nguyễn Phong Hồng Duy
- 77' Joao Pedro
- 84' Hêndrio 2-1
- 88' ▲ Nguyễn Văn Quyết ▼ Đào Văn Nam
- 88' ▲ Nguyễn Văn Tùng ▼ Daniel Passira
- 90'+5 Tran Nguyen Manh
- FT2-1
Склади
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 3Dương Thanh Hào
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 75'
- 13Trần Văn Kiên
- 32Ngô Đức Huy
- 77Caio César
- 11Nguyễn Tuấn Anh
- 28Tô Văn Vũ ▼ 23'
- 18J. Mpande
- 10Hêndrio
- 19Trần Văn Đạt ▼ 55'
Запасні 9
- 15Trần Văn Trung ▲ 23'
- 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 55'
- 88Lý Công Hoàng Anh ▲ 55'
- 22Hoàng Minh Tuấn ▲ 75'
- 8Nguyễn Đình Sơn
- 23Lê Vũ Phong
- 71Trần Quang Thịnh
- 82Trần Liêm Điều
- 91Nguyễn Văn Anh
- 13Quan Văn Chuẩn
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 17Đào Văn Nam ▼ 88'
- 27L. Bobičanec
- 88Đỗ Hùng Dũng ▼ 68'
- 31P. Lamothe
- 80João Pedro
- 99Daniel Passira ▼ 88'
- 9Phạm Tuấn Hải
- 25Lê Xuân Tú ▼ 56'
Запасні 9
- 4K. Colonna ▲ 56'
- 19Nguyễn Văn Trường ▲ 68'
- 10Nguyễn Văn Quyết ▲ 88'
- 23Nguyễn Văn Tùng ▲ 88'
- 5Nguyễn Văn Hoàng
- 8Đậu Văn Toàn
- 28Lê Văn Hà
- 45Lê Văn Xuân
- 74Trương Văn Thái Quý
Статистика
01
21
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Можливий виліт Виліт
Порівняння
41Матчі27
83Забито46
33Пропущено25
2.02Голів за матч1.7
16Сухих матчів10
22Більше 2.5 гола14
39Другий тайм27