Ханой
1 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Нам Дінь

Ханой vs Нам Дінь

Підсумковий рахунок: Ханой 1:0 Нам Дінь у турнірі V-ліга 1, 28 липня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Ханой, 2 нічиїх, 4 перемог у Нам Дінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Championship Round · Тур 3
Суддя
Lê Vũ Linh
Форма
WLDLL Ханой
WDLWL Нам Дінь
  1. 8' Nguyen Van Vi
  2. 16' Phạm Tuấn Hải 1-0
  3. 19' Pham Duc Huy
  4. 40' Nguyễn Thành Chung Trần Văn Kiên
  5. 44' Hoàng Minh Tuấn Phạm Đức Huy
  6. HT1-0
  7. 46' Nguyễn Đình Mạnh Đoàn Thanh Trường
  8. 60' Nguyễn Văn Tùng M. Jevtović
  9. 72' Mai Xuân Quyết Trần Ngọc Sơn
  10. 80' Đậu Văn Toàn Lê Văn Xuân
  11. 80' Nguyễn Văn Trường Caion
  12. 80' Nguyễn Văn Vĩ Nguyễn Văn Quyết
  13. 85' Đinh Viết Tú Nguyễn Phong Hồng Duy
  14. 85' Ngô Đức Huy Hoàng Xuân Tân
  15. 87' D. H. Ngo
  16. 90'+2 Nguyen Dinh Manh
  17. 90'+6 Dau Van Toan
  18. FT1-0

Склади

Ханой Тренер: B. Bandović
  1. 1Bùi Tấn Trường
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 13Trần Văn Kiên ▼ 40'
  4. 20Bùi Hoàng Việt Anh
  5. 45Lê Văn Xuân ▼ 80'
  6. 77Marcão
  7. 88Đỗ Hùng Dũng
  8. 17Caion ▼ 80'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 80'
  10. 33M. Jevtović ▼ 60'
  11. 9Phạm Tuấn Hải

Запасні 9

  1. 16Nguyễn Thành Chung ▲ 40'
  2. 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 60'
  3. 8Đậu Văn Toàn ▲ 80'
  4. 19Nguyễn Văn Trường ▲ 80'
  5. 52Nguyễn Văn Vĩ ▲ 80'
  6. 11Phạm Thành Lương
  7. 14Nguyễn Hai Long
  8. 15Nguyễn Đức Anh
  9. 18Nguyễn Văn Công
Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 85'
  4. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  5. 6Phạm Đức Huy ▼ 44'
  6. 95André Luiz
  7. 88Tô Văn Vũ
  8. 18Đoàn Thanh Trường ▼ 46'
  9. 20Hoàng Xuân Tân ▼ 85'
  10. 27Trần Ngọc Sơn ▼ 72'
  11. 11Douglas Coutinho

Запасні 9

  1. 28Hoàng Minh Tuấn ▲ 44'
  2. 16Nguyễn Đình Mạnh ▲ 46'
  3. 14Mai Xuân Quyết ▲ 72'
  4. 2Đinh Viết Tú ▲ 85'
  5. 32Ngô Đức Huy ▲ 85'
  6. 5Hoàng Văn Khánh
  7. 29Trần Đức Dũng
  8. 66Nguyễn Hạ Long
  9. 96Đinh Văn Trường

Статистика

02
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

31Матчі26
48Забито22
45Пропущено26
1.55Голів за матч0.85
7Сухих матчів9
19Більше 2.5 гола5
27Другий тайм9

Особисті зустрічі

Сторінка матчу