Ханой
1 : 2
FT · Перерва 0:1
·
Нам Дінь

Ханой vs Нам Дінь

Підсумковий рахунок: Ханой 1:2 Нам Дінь у турнірі V-ліга 1, 31 березня 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Ханой, 2 нічиїх, 4 перемог у Нам Дінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 14
Форма
WLDLL Ханой
WDLWL Нам Дінь
  1. 14' 0-1 Rafaelson
  2. 24' Nguyen Van Quyet
  3. 45'+1 Đỗ Thanh Thịnh Nguyễn Văn Vĩ
  4. HT0-1
  5. 46' Phạm Tuấn Hải Denilson Junior
  6. 48' Nguyễn Văn Quyết 1-1
  7. 66' Nguyễn Hai Long T. Hall
  8. 70' Nguyễn Tuấn Anh Lý Công Hoàng Anh
  9. 71' Trần Ngọc Sơn Nguyễn Phong Hồng Duy
  10. 73' Lê Văn Xuân Vũ Đình Hai
  11. 79' Joel
  12. 83' Lucas
  13. 83' Nguyễn Văn Trường Đỗ Duy Mạnh
  14. 83' Vũ Tiến Long Nguyễn Văn Quyết
  15. 83' Hồ Khắc Ngọc Trần Văn Công
  16. 90'+5 1-2 Lucas
  17. FT1-2

Склади

Ханой Тренер: D. Iwamasa
  1. 37Quan Văn Chuẩn
  2. 34T. Hall ▼ 66'
  3. 2Đỗ Duy Mạnh ▼ 83'
  4. 7Phạm Xuân Mạnh
  5. 16Nguyễn Thành Chung
  6. 8Đậu Văn Toàn
  7. 88Đỗ Hùng Dũng
  8. 21Vũ Đình Hai ▼ 73'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 83'
  10. 95J. Tagueu
  11. 70Denilson Junior ▼ 46'

Запасні 9

  1. 9Phạm Tuấn Hải ▲ 46'
  2. 14Nguyễn Hai Long ▲ 66'
  3. 45Lê Văn Xuân ▲ 73'
  4. 19Nguyễn Văn Trường ▲ 83'
  5. 27Vũ Tiến Long ▲ 83'
  6. 5Nguyễn Văn Hoàng
  7. 26Đào Văn Nam
  8. 74Trương Văn Thái Quý
  9. 89Nguyễn Văn Tùng
Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 4Lucas
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 71'
  5. 13Trần Văn Kiên
  6. 17Nguyễn Văn Vĩ ▼ 45'
  7. 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 70'
  8. 37Trần Văn Công ▼ 83'
  9. 9Nguyễn Văn Toàn
  10. 10Hêndrio
  11. 14Rafaelson

Запасні 9

  1. 66Đỗ Thanh Thịnh ▲ 45'
  2. 11Nguyễn Tuấn Anh ▲ 70'
  3. 27Trần Ngọc Sơn ▲ 71'
  4. 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 83'
  5. 5Hoàng Văn Khánh
  6. 6Phạm Đức Huy
  7. 8Nguyễn Đình Sơn
  8. 16Lê Ngọc Bảo
  9. 82Trần Liêm Điều

Статистика

11
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

31Матчі40
53Забито84
40Пропущено62
1.71Голів за матч2.1
9Сухих матчів9
16Більше 2.5 гола30
26Другий тайм48

Особисті зустрічі

Сторінка матчу