Ханой
5 : 2
FT · Перерва 3:0
·
Нам Дінь

Ханой vs Нам Дінь

Підсумковий рахунок: Ханой 5:2 Нам Дінь у турнірі V-ліга 1, 15 жовтня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Ханой, 2 нічиїх, 4 перемог у Нам Дінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 19
Суддя
Nguyễn Đình Thái
Форма
WLDLL Ханой
WDLWL Нам Дінь
  1. 4' Nguyễn Hai Long 1-0
  2. 31' Đoàn Văn Hậu 2-0
  3. 34' Bùi Hoàng Việt Anh 3-0
  4. 45'+1 Nguyễn Hữu Định Alisson
  5. HT3-0
  6. 46' Đỗ Duy Mạnh Bùi Hoàng Việt Anh
  7. 46' Hồ Văn Tú Đinh Xuân Việt
  8. 46' Trần Ngọc Sơn Phan Văn Hiếu
  9. 49' D. S. Nguyen
  10. 50' Nguyễn Văn Quyết 4-0
  11. 51' Lucão do Break 5-0
  12. 55' 5-1 Trần Mạnh Hùng
  13. 61' Phạm Tuấn Hải Đỗ Hùng Dũng
  14. 61' T. Mujan Nguyễn Văn Quyết
  15. 61' 5-2 Trần Mạnh Hùng
  16. 76' Vũ Minh Tuấn Lê Xuân Tú
  17. 76' Phan Thế Hưng Mai Xuân Quyết
  18. 78' Trần Văn Kiên Trương Văn Thái Quý
  19. 80' Vũ Thế Vương Trần Mạnh Hùng
  20. 90'+2 Dau Van Toan
  21. FT5-2

Склади

Ханой Тренер: Chun Jae-Ho
  1. 18Nguyễn Văn Công
  2. 16Nguyễn Thành Chung
  3. 5Đoàn Văn Hậu
  4. 8Đậu Văn Toàn
  5. 20Bùi Hoàng Việt Anh ▼ 46'
  6. 88Đỗ Hùng Dũng ▼ 61'
  7. 74Trương Văn Thái Quý ▼ 78'
  8. 14Nguyễn Hai Long
  9. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 61'
  10. 7Lucão do Break
  11. 25Lê Xuân Tú ▼ 76'

Запасні 9

  1. 28Đỗ Duy Mạnh ▲ 46'
  2. 9Phạm Tuấn Hải ▲ 61'
  3. 23T. Mujan ▲ 61'
  4. 6Vũ Minh Tuấn ▲ 76'
  5. 13Trần Văn Kiên ▲ 78'
  6. 1Bùi Tấn Trường
  7. 3Huỳnh Tấn Sinh
  8. 11Phạm Thành Lương
  9. 89Nguyễn Văn Tùng
Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 56Đinh Xuân Việt ▼ 46'
  2. 38Alisson ▼ 45'
  3. 3Phạm Mạnh Hùng
  4. 2Đinh Viết Tú
  5. 39G. Kizito
  6. 16Nguyễn Đình Mạnh
  7. 10Trần Mạnh Hùng ▼ 80'
  8. 77Mai Xuân Quyết ▼ 76'
  9. 23Phan Văn Hiếu ▼ 46'
  10. 8Nguyễn Đình Sơn
  11. 80V. Mansaray

Запасні 9

  1. 19Nguyễn Hữu Định ▲ 45'
  2. 22Hồ Văn Tú ▲ 46'
  3. 27Trần Ngọc Sơn ▲ 46'
  4. 17Phan Thế Hưng ▲ 76'
  5. 30Vũ Thế Vương ▲ 80'
  6. 5Trần Đăng Đức Anh
  7. 18Đoàn Thanh Trường
  8. 25Đoàn Văn Nam
  9. 99Nguyễn Ngọc Thắng

Статистика

01
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

31Матчі25
68Забито23
26Пропущено36
2.19Голів за матч0.92
13Сухих матчів5
18Більше 2.5 гола10
40Другий тайм14

Особисті зустрічі

Сторінка матчу