Нам Дінь
3 : 2
FT · Перерва 0:0
·
Ханой

Нам Дінь vs Ханой

Підсумковий рахунок: Нам Дінь 3:2 Ханой у турнірі V-ліга 1, 28 лютого 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у Нам Дінь, 2 нічиїх, 4 перемог у Ханой.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 11
Форма
LWDLW Нам Дінь
WWLDL Ханой
  1. 38' Trần Ngọc Sơn Trần Văn Đạt
  2. HT0-0
  3. 46' Phạm Tuấn Hải Vũ Đình Hai
  4. 46' J. Tagueu Nguyễn Văn Trường
  5. 57' Đậu Văn Toàn Nguyễn Hai Long
  6. 65' Nguyễn Văn Toàn 1-0
  7. 74' Phạm Đức Huy Trần Văn Công
  8. 74' Trần Văn Thắng Lê Văn Xuân
  9. 76' 1-1 Phạm Xuân Mạnh
  10. 85' Hồ Khắc Ngọc Nguyễn Văn Toàn
  11. 85' Nguyễn Văn Vĩ Lý Công Hoàng Anh
  12. 90'+10 Denilson
  13. 90'+12 Joel
  14. 90'+3 1-2 Phạm Tuấn Hải
  15. 90'+5 Rafaelson 2-2
  16. 90'+7 Nguyễn Văn Vĩ 3-2
  17. FT3-2

Склади

Нам Дінь Тренер: Vũ Hồng Việt
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 3Dương Thanh Hào
  3. 4Lucas
  4. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  5. 28Tô Văn Vũ
  6. 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 85'
  7. 37Trần Văn Công ▼ 74'
  8. 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 85'
  9. 10Hêndrio
  10. 14Rafaelson
  11. 19Trần Văn Đạt ▼ 38'

Запасні 9

  1. 27Trần Ngọc Sơn ▲ 38'
  2. 6Phạm Đức Huy ▲ 74'
  3. 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 85'
  4. 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 85'
  5. 5Hoàng Văn Khánh
  6. 15Nguyễn Hữu Tuấn
  7. 22Hoàng Minh Tuấn
  8. 32Ngô Đức Huy
  9. 82Trần Liêm Điều
Ханой Тренер: D. Iwamasa
  1. 37Quan Văn Chuẩn
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 7Phạm Xuân Mạnh
  4. 16Nguyễn Thành Chung
  5. 45Lê Văn Xuân ▼ 74'
  6. 4B. Wilson
  7. 21Vũ Đình Hai ▼ 46'
  8. 14Nguyễn Hai Long ▼ 57'
  9. 19Nguyễn Văn Trường ▼ 46'
  10. 10Nguyễn Văn Quyết
  11. 70Denilson Junior

Запасні 9

  1. 9Phạm Tuấn Hải ▲ 46'
  2. 95J. Tagueu ▲ 46'
  3. 8Đậu Văn Toàn ▲ 57'
  4. 67Trần Văn Thắng ▲ 74'
  5. 1Bùi Tấn Trường
  6. 24R. Ha
  7. 26Đào Văn Nam
  8. 27Vũ Tiến Long
  9. 66Nguyễn Văn Dũng

Статистика

00
20

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

40Матчі31
84Забито53
62Пропущено40
2.1Голів за матч1.71
9Сухих матчів9
30Більше 2.5 гола16
48Другий тайм26

Особисті зустрічі

Сторінка матчу