В'єттель
1 : 1
FT · Перерва 1:0
·
Хонг Лінь Ха Тінь

В'єттель vs Хонг Лінь Ха Тінь

Підсумковий рахунок: В'єттель 1:1 Хонг Лінь Ха Тінь у турнірі V-ліга 1, 10 листопада 2024 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у В'єттель, 5 нічиїх, 1 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 7
Форма
DWLWL В'єттель
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
  1. 10' Nguyen Trong Hoang
  2. 27' Khuất Văn Khang 1-0
  3. 34' Yellow Card
  4. 34' Yellow Card
  5. 36' Duong Van Hao
  6. HT1-0
  7. 46' Nguyễn Hữu Thắng Bùi Tiến Dũng
  8. 46' V. Le Đặng Văn Trâm
  9. 61' Nguyễn Hoàng Trung Nguyên Lương Xuân Trường
  10. 61' Bùi Duy Thường Huỳnh Tấn Tài
  11. 62' Yellow Card
  12. 62' Yellow Card
  13. 67' Yellow Card
  14. 67' Yellow Card
  15. 68' Yellow Card
  16. 70' Trần Danh Trung Pedro Henrique
  17. 71' Yellow Card
  18. 74' Huỳnh Tiến Đạt Trần Đình Tiến
  19. 78' 1-1 N. Mbo
  20. 90' Nguyễn Công Phương Nguyễn Minh Tùng
  21. FT1-1

Склади

В'єттель Тренер: Nguyễn Đức Thắng
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 5Nguyễn Minh Tùng ▼ 90'
  3. 4Bùi Tiến Dũng ▼ 46'
  4. 3Nguyễn Thanh Bình
  5. 39Dương Văn Hào
  6. 7Nguyễn Đức Chiến
  7. 11Khuất Văn Khang
  8. 32Wesley Natã
  9. 86Trương Tiến Anh
  10. 9Amarildo
  11. 10Pedro Henrique ▼ 70'

Запасні 9

  1. 8Nguyễn Hữu Thắng ▲ 46'
  2. 22Trần Danh Trung ▲ 70'
  3. 6Nguyễn Công Phương ▲ 90'
  4. 1Ngô Xuân Sơn
  5. 16Lê Quốc Nhật Nam
  6. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh
  7. 23Nhâm Mạnh Dũng
  8. 66Nguyễn Mạnh Hưng
  9. 68Nguyễn Hồng Phúc
Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 1Nguyễn Thanh Tùng ▼ 90'
  2. 15L. Adou
  3. 12Helerson
  4. 8Nguyễn Trọng Hoàng
  5. 39Huỳnh Tấn Tài ▼ 61'
  6. 6Lương Xuân Trường ▼ 61'
  7. 94Geovane Magno
  8. 5Đặng Văn Trâm ▼ 46'
  9. 79Mai Sỹ Hoàng
  10. 36N. Mbo
  11. 7Trần Đình Tiến ▼ 74'

Запасні 9

  1. 14V. Le ▲ 46'
  2. 48Nguyễn Hoàng Trung Nguyên ▲ 61'
  3. 88Bùi Duy Thường ▲ 61'
  4. 20Huỳnh Tiến Đạt ▲ 74'
  5. 3Nguyễn Văn Hạnh
  6. 4Lâm Anh Quang
  7. 19Nguyễn Công Thành
  8. 29Dương Tùng Lâm
  9. 30Vũ Viết Triều

Статистика

13
51

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 51 - 18 +33 57
2
Ханой
26 46 - 25 +21 49
3
Конг Ан Нян Зан
26 45 - 23 +22 45
4
В'єттель
26 43 - 29 +14 44
5
Хонг Лінь Ха Тінь
26 24 - 20 +4 36
6
Хайфон
26 29 - 27 +2 35
7
Бінь Зионг
26 31 - 40 -9 32
8
Тханьхоа
26 32 - 33 -1 31
9
Хоанг Ань Зя Лай
26 34 - 41 -7 29
10
Хошимін
26 19 - 36 -17 28
11
Quang Nam
26 27 - 36 -9 26
12
Шонглам Нгеан
26 22 - 36 -14 26
13
Дананг
26 24 - 42 -18 25
14
Біньдінь
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

29Матчі28
48Забито29
32Пропущено23
1.66Голів за матч1.04
10Сухих матчів10
17Більше 2.5 гола7
23Другий тайм15

Особисті зустрічі

Сторінка матчу