Хонг Лінь Ха Тінь vs В'єттель
Підсумковий рахунок: Хонг Лінь Ха Тінь 0:0 В'єттель у турнірі V-ліга 1, 9 лютого 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 1 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь, 5 нічиїх, 4 перемог у В'єттель.
Огляд
- Футбол
- V-ліга 1 · Тур 2
- Стадіон
- Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Суддя
- Trần Đình Thịnh
- Форма
- DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
- DWLWL В'єттель
- 18' ▲ Đinh Thanh Trung ▼ Nguyễn Trung Học
- HT0-0
- 46' ▲ Nguyễn Đức Hoàng Minh ▼ Nguyễn Đức Chiến
- 46' ▲ Trương Tiến Anh ▼ Dương Văn Hào
- 71' ▲ Trần Danh Trung ▼ Nhâm Mạnh Dũng
- 75' ▲ Nguyễn Văn Hiệp ▼ Bùi Văn Đức
- 76' Tran Phi Son
- 76' ▲ Trần Hoàng Sơn ▼ Jeferson Elías
- 88' ▲ Nguyễn Xuân Kiên ▼ Phan Tuấn Tài
- FT0-0
Склади
- 25Dương Quang Tuấn
- 14Jan
- 30Vũ Viết Triều
- 17Đào Văn Nam
- 26Bùi Văn Đức ▼ 75'
- 10Trần Phi Sơn
- 88Zé Paulo
- 19Nguyễn Văn Đức
- 37Trần Văn Công
- 28Nguyễn Trung Học ▼ 18'
- 91A. Dialló
Запасні 9
- 7Đinh Thanh Trung ▲ 18'
- 11Nguyễn Văn Hiệp ▲ 75'
- 5Đặng Văn Trâm
- 18Vũ Quang Nam
- 20Nguyễn Xuân Hùng
- 21Nguyễn Văn Huy
- 36Nguyễn Thanh Tùng
- 38Nguyễn Ngọc Thắng
- 86Đào Tấn Lộc
- 36Phạm Văn Phong
- 4Bùi Tiến Dũng
- 3Nguyễn Thanh Bình
- 12Phan Tuấn Tài ▼ 88'
- 7J. Abdumuminov
- 88Bùi Duy Thường
- 39Dương Văn Hào ▼ 46'
- 21Nguyễn Đức Chiến ▼ 46'
- 28Nguyễn Hoàng Đức
- 11Jeferson Elías ▼ 76'
- 23Nhâm Mạnh Dũng ▼ 71'
Запасні 9
- 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▲ 46'
- 86Trương Tiến Anh ▲ 46'
- 22Trần Danh Trung ▲ 71'
- 18Trần Hoàng Sơn ▲ 76'
- 15Nguyễn Xuân Kiên ▲ 88'
- 16Nguyễn Huy Hùng
- 20Cao Trần Hoàng Hùng
- 25Quàng Thế Tài
- 90Trần Mạnh Cường
Статистика
01
00
Таблиця
| # | Клуб | І | Голи | РМ | О |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
Порівняння
26Матчі29
33Забито42
42Пропущено24
1.27Голів за матч1.45
7Сухих матчів16
16Більше 2.5 гола13
21Другий тайм23