В'єттель
1 : 0
FT · Перерва 0:0
·
Хонг Лінь Ха Тінь

В'єттель vs Хонг Лінь Ха Тінь

Підсумковий рахунок: В'єттель 1:0 Хонг Лінь Ха Тінь у турнірі V-ліга 1, 4 листопада 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у В'єттель, 5 нічиїх, 1 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 3
Форма
WLWLD В'єттель
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
  1. 25' Tran Manh Cuong
  2. HT0-0
  3. 46' Khuất Văn Khang Dương Văn Hào
  4. 46' Nhâm Mạnh Dũng Trần Mạnh Cường
  5. 46' Ngô Xuân Toàn Hồ Sỹ Sâm
  6. 71' Lam Anh Quang
  7. 72' Nguyễn Hữu Thắng Mohamed Essam
  8. 72' Bùi Tiến Dũngпен. 1-0
  9. 76' Trần Phi Sơn Ngô Xuân Toàn
  10. 80' Trần Danh Trung Nguyễn Đức Chiến
  11. 84' Nguyễn Ngọc Thắng Nguyễn Xuân Hùng
  12. 90'+11 M. D. Nham
  13. 90'+13 V. T. Vu
  14. 90'+14 Lam Anh Quang
  15. 90'+14 Lam Anh Quang
  16. 90'+9 Vũ Văn Quyết Trương Tiến Anh
  17. 90'+2 Phạm Văn Long Nguyễn Trung Học
  18. 90'+2 Nguyễn Vũ Linh Đinh Thanh Trung
  19. FT1-0

Склади

В'єттель Тренер: Thạch Bảo Khanh
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 90Trần Mạnh Cường ▼ 46'
  4. 3Nguyễn Thanh Bình
  5. 12Phan Tuấn Tài
  6. 7J. Abdumuminov
  7. 39Dương Văn Hào ▼ 46'
  8. 21Nguyễn Đức Chiến ▼ 80'
  9. 28Nguyễn Hoàng Đức
  10. 14Mohamed Essam ▼ 72'
  11. 86Trương Tiến Anh ▼ 90'

Запасні 9

  1. 11Khuất Văn Khang ▲ 46'
  2. 23Nhâm Mạnh Dũng ▲ 46'
  3. 8Nguyễn Hữu Thắng ▲ 84'
  4. 22Trần Danh Trung ▲ 80'
  5. 2Vũ Văn Quyết ▲ 90'
  6. 1Ngô Xuân Sơn
  7. 5Nguyễn Xuân Kiên
  8. 20Cao Trần Hoàng Hùng
  9. 66Bùi Quang Khải
Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 29Dương Tùng Lâm
  2. 20Nguyễn Xuân Hùng ▼ 84'
  3. 4Lâm Anh Quang
  4. 30Vũ Viết Triều
  5. 26Bùi Văn Đức
  6. 7Đinh Thanh Trung ▼ 90'
  7. 23Hồ Sỹ Sâm ▼ 46'
  8. 8Bruno Ramires
  9. 28Nguyễn Trung Học ▼ 90'
  10. 9M. Gopey
  11. 11Trần Đình Tiến

Запасні 9

  1. 6Ngô Xuân Toàn ▲ 46'
  2. 10Trần Phi Sơn ▲ 76'
  3. 38Nguyễn Ngọc Thắng ▲ 84'
  4. 16Phạm Văn Long ▲ 90'
  5. 12Nguyễn Vũ Linh ▲ 90'
  6. 1Nguyễn Thanh Tùng
  7. 3Nguyễn Văn Hạnh
  8. 21Nguyễn Văn Huy
  9. 86Đào Tấn Lộc

Статистика

02
31

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Нам Дінь
26 60 - 38 +22 53
2
Біньдінь
26 47 - 28 +19 47
3
Ханой
26 45 - 37 +8 43
4
Хошимін
26 30 - 26 +4 40
5
В'єттель
26 29 - 28 +1 38
6
Конг Ан Нян Зан
26 44 - 35 +9 37
7
Хайфон
26 42 - 39 +3 35
8
Тханьхоа
26 34 - 39 -5 35
9
Бінь Зионг
26 33 - 34 -1 35
10
Хоанг Ань Зя Лай
26 22 - 35 -13 32
11
Quang Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Шонглам Нгеан
26 27 - 32 -5 30
13
Хонг Лінь Ха Тінь
26 25 - 32 -7 30
14
Санна Кханьхоа
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Можливий виліт Виліт

Порівняння

31Матчі29
35Забито31
35Пропущено38
1.13Голів за матч1.07
10Сухих матчів7
12Більше 2.5 гола11
23Другий тайм21

Особисті зустрічі

Сторінка матчу