В'єттель
4 : 0
FT · Перерва 1:0
·
Хонг Лінь Ха Тінь

В'єттель vs Хонг Лінь Ха Тінь

Підсумковий рахунок: В'єттель 4:0 Хонг Лінь Ха Тінь у турнірі V-ліга 1, 27 липня 2023 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 4 перемог у В'єттель, 5 нічиїх, 1 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Championship Round · Тур 3
Суддя
Ngô Duy Lân
Форма
WLWLD В'єттель
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
  1. 4' M. Essam El Deen
  2. 10' P. Pinto
  3. 12' Mohamed Essam 1-0
  4. 38' Cao Tran Hoang Hung
  5. HT1-0
  6. 57' Dương Văn Hào Nhâm Mạnh Dũng
  7. 57' Trương Tiến Anh Jeferson Elías
  8. 60' Vũ Văn Quyết Trần Mạnh Cường
  9. 65' Nguyễn Văn Đức Nguyễn Ngọc Thắng
  10. 69' Nguyễn Hoàng Đức 2-0
  11. 71' Đinh Thanh Trung Vũ Quang Nam
  12. 71' Trần Phi Sơn Nguyễn Trung Học
  13. 71' Phạm Văn Long Nguyễn Văn Hạnh
  14. 79' Trần Văn Công Ngô Xuân Toàn
  15. 81' V. T. Vu
  16. 86' Jan
  17. 90'+2 Nguyen Duc Chien
  18. 90'+3 Nguyễn Hữu Thắng Mohamed Essam
  19. 90'+3 Trần Danh Trung J. Abdumuminov
  20. 90'+2 Nguyễn Hoàng Đức 3-0
  21. 90'+14 Nguyễn Đức Chiếnпен. 4-0
  22. FT4-0

Склади

В'єттель Тренер: Thạch Bảo Khanh
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 90Trần Mạnh Cường ▼ 60'
  4. 20Cao Trần Hoàng Hùng
  5. 12Phan Tuấn Tài
  6. 7J. Abdumuminov ▼ 90'
  7. 21Nguyễn Đức Chiến
  8. 28Nguyễn Hoàng Đức
  9. 19Mohamed Essam ▼ 90'
  10. 11Jeferson Elías ▼ 57'
  11. 23Nhâm Mạnh Dũng ▼ 57'

Запасні 9

  1. 39Dương Văn Hào ▲ 57'
  2. 86Trương Tiến Anh ▲ 57'
  3. 2Vũ Văn Quyết ▲ 60'
  4. 8Nguyễn Hữu Thắng ▲ 90'
  5. 22Trần Danh Trung ▲ 90'
  6. 5Trương Văn Thiết
  7. 14Bùi Quang Khải
  8. 25Quàng Thế Tài
  9. 88Bùi Duy Thường
Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 36Nguyễn Thanh Tùng
  2. 14Jan
  3. 30Vũ Viết Triều
  4. 97Nguyễn Văn Hạnh ▼ 71'
  5. 26Bùi Văn Đức
  6. 38Nguyễn Ngọc Thắng ▼ 65'
  7. 18Vũ Quang Nam ▼ 71'
  8. 88Zé Paulo
  9. 6Ngô Xuân Toàn ▼ 79'
  10. 28Nguyễn Trung Học ▼ 71'
  11. 91A. Dialló

Запасні 9

  1. 19Nguyễn Văn Đức ▲ 65'
  2. 7Đinh Thanh Trung ▲ 71'
  3. 10Trần Phi Sơn ▲ 71'
  4. 16Phạm Văn Long ▲ 71'
  5. 37Trần Văn Công ▲ 79'
  6. 12Nguyễn Vũ Linh
  7. 17Đào Văn Nam
  8. 25Dương Quang Tuấn
  9. 86Đào Tấn Lộc

Статистика

03
30

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Конг Ан Нян Зан
13 29 - 15 +14 24
3
Ханой
13 18 - 12 +6 22
4
В'єттель
13 14 - 11 +3 21
4
Тханьхоа
20 27 - 22 +5 31
6
Хайфон
20 20 - 23 -3 26
7
Біньдінь
20 23 - 28 -5 24
7
Нам Дінь
13 12 - 13 -1 19
8
Хонг Лінь Ха Тінь
13 20 - 20 0 18
9
Шонглам Нгеан
13 14 - 15 -1 16
10
Хоанг Ань Зя Лай
13 15 - 16 -1 14
11
Санна Кханьхоа
13 11 - 14 -3 13
12
Дананг
13 8 - 15 -7 10
13
Хошимін
13 19 - 27 -8 8
14
Бінь Зионг
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

Порівняння

29Матчі26
42Забито33
24Пропущено42
1.45Голів за матч1.27
16Сухих матчів7
13Більше 2.5 гола16
23Другий тайм21

Особисті зустрічі

Сторінка матчу