Хонг Лінь Ха Тінь
0 : 0
FT · Перерва 0:0
·
В'єттель

Хонг Лінь Ха Тінь vs В'єттель

Підсумковий рахунок: Хонг Лінь Ха Тінь 0:0 В'єттель у турнірі V-ліга 1, 30 жовтня 2022 р.. Особисті зустрічі за останні 10 матчів: 1 перемог у Хонг Лінь Ха Тінь, 5 нічиїх, 4 перемог у В'єттель.

Огляд

Футбол
V-ліга 1 · Тур 22
Стадіон
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Суддя
Nguyễn Ngọc Châu
Форма
DDLLW Хонг Лінь Ха Тінь
DWLWL В'єттель
  1. 14' Nguyễn Văn Huy Trần Phi Sơn
  2. 29' Nhâm Mạnh Dũng Nguyễn Hữu Thắng
  3. 36' T. T. Phan
  4. 38' Nguyễn Văn Hiệp Nguyễn Văn Đức
  5. HT0-0
  6. 46' Nguyễn Đức Hoàng Minh Hồ Khắc Ngọc
  7. 64' Bùi Duy Thường Dương Văn Hào
  8. 86' Cao Trần Hoàng Hùng Phan Tuấn Tài
  9. FT0-0

Склади

Хонг Лінь Ха Тінь Тренер: Nguyễn Thành Công
  1. 25Dương Quang Tuấn
  2. 4Jan
  3. 77Nguyễn Trọng Đại
  4. 17Đào Văn Nam
  5. 7Đinh Thanh Trung
  6. 10Trần Phi Sơn ▼ 14'
  7. 92Dionatan Restinga
  8. 16Phạm Văn Long
  9. 19Nguyễn Văn Đức ▼ 38'
  10. 37Trần Văn Công
  11. 88Nguyễn Trung Học

Запасні 9

  1. 21Nguyễn Văn Huy ▲ 14'
  2. 11Nguyễn Văn Hiệp ▲ 38'
  3. 2Hoàng Ngọc Hào
  4. 3Trần Đức Nam
  5. 14Đào Nhật Minh
  6. 18Trịnh Đức Lợi
  7. 23Phan Đình Vũ Hải
  8. 28Nguyễn Sỹ Nam
  9. 29Đinh Văn Hùng
В'єттель Тренер: Bae Ji-Won
  1. 26Trần Nguyên Mạnh
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 15Nguyễn Xuân Kiên
  4. 2Phan Tuấn Tài ▼ 86'
  5. 11J. Abdumuminov
  6. 12Hồ Khắc Ngọc ▼ 46'
  7. 94Geovane Magno
  8. 33Dương Văn Hào ▼ 64'
  9. 21Nguyễn Đức Chiến
  10. 28Nguyễn Hoàng Đức ▼ 38'
  11. 8Nguyễn Hữu Thắng ▼ 29'

Запасні 9

  1. 99Nhâm Mạnh Dũng ▲ 29'
  2. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▲ 46'
  3. 88Bùi Duy Thường ▲ 64'
  4. 20Cao Trần Hoàng Hùng ▲ 86'
  5. 9Trần Ngọc Sơn
  6. 10Pedro Paulo
  7. 14Bùi Quang Khải
  8. 25Quàng Thế Tài
  9. 29Trương Tiến Anh

Статистика

00
10

Таблиця

#Клуб ІГолиРМО
1
Ханой
24 47 - 21 +26 51
2
Хайфон
24 39 - 26 +13 48
3
Біньдінь
24 37 - 22 +15 47
4
В'єттель
24 29 - 14 +15 39
5
Шонглам Нгеан
24 29 - 28 +1 33
6
Хоанг Ань Зя Лай
24 26 - 24 +2 32
7
Тханьхоа
24 27 - 27 0 28
8
Бінь Зионг
24 32 - 41 -9 28
9
Хошимін
24 23 - 34 -11 25
10
Дананг
24 18 - 35 -17 25
11
Хонг Лінь Ха Тінь
24 26 - 33 -7 24
12
Нам Дінь
24 21 - 33 -12 23
13
Sai Gon
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Виліт

Порівняння

28Матчі32
31Забито47
37Пропущено20
1.11Голів за матч1.47
6Сухих матчів16
11Більше 2.5 гола10
14Другий тайм27

Особисті зустрічі

Сторінка матчу