هايفونغ
0 : 0
FT · الشوط الأول 0:0
·
نادي إس إتش بي دا نانغ

هايفونغ vs نادي إس إتش بي دا نانغ

النتيجة النهائية: هايفونغ 0-0 نادي إس إتش بي دا نانغ في الدوري الفيتنامي، 24 يونيو 2023. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 4 فوز لـهايفونغ، 3 تعادل، 3 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 12
الحكم
Hoàng Ngọc Hà
الأداء الأخير
LLDLW هايفونغ
WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
  1. HT0-0
  2. 46' Hồ Minh Dĩ Nguyễn Tuấn Anh
  3. 46' Giang Trần Quách Tân Hà Minh Tuấn
  4. 48' M. Lo J. Mpande
  5. 50' Phan Duc Le
  6. 73' Nguyễn Công Nhật Nguyễn Phi Hoàng
  7. 73' Võ Minh Đan Phan Văn Long
  8. 80' Lê Mạnh Dũng Nguyễn Hải Huy
  9. 80' Nguyễn Thành Đồng Nguyễn Hữu Sơn
  10. 83' Đào Nhật Minh B. Wilson
  11. 88' Lâm Anh Quang Lương Duy Cương
  12. 89' Yellow Card
  13. 89' Yellow Card
  14. 90'+6 M. D. Vo
  15. FT0-0

التشكيلات

هايفونغ المدرب: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 5Đặng Văn Tới
  3. 66B. Bissainthe
  4. 15Nguyễn Văn Đạt
  5. 14Nguyễn Hải Huy ▼ 80'
  6. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 80'
  7. 97Triệu Việt Hưng
  8. 17Phạm Trung Hiếu
  9. 79Nguyễn Tuấn Anh ▼ 46'
  10. 10Yuri Mamute
  11. 7J. Mpande ▼ 48'

البدلاء 9

  1. 11Hồ Minh Dĩ ▲ 46'
  2. 6M. Lo ▲ 48'
  3. 19Lê Mạnh Dũng ▲ 80'
  4. 45Nguyễn Thành Đồng ▲ 80'
  5. 2Nguyễn Anh Hùng
  6. 20Dương Văn Khoa
  7. 21Nguyễn Kiên Quyết
  8. 26Nguyễn Văn Toản
  9. 38Nguyễn Trọng Hiếu
نادي إس إتش بي دا نانغ المدرب: Phạm Minh Đức
  1. 1Phan Văn Biểu
  2. 39Phan Đức Lễ
  3. 3Mauricio
  4. 20Lương Duy Cương ▼ 88'
  5. 6Đặng Anh Tuấn
  6. 9Phan Văn Long ▼ 73'
  7. 4B. Wilson ▼ 83'
  8. 21Nguyễn Phi Hoàng ▼ 73'
  9. 92Hà Minh Tuấn ▼ 46'
  10. 10Lucão do Break
  11. 17Phạm Đình Duy

البدلاء 9

  1. 27Giang Trần Quách Tân ▲ 46'
  2. 22Nguyễn Công Nhật ▲ 73'
  3. 79Võ Minh Đan ▲ 73'
  4. 14Đào Nhật Minh ▲ 83'
  5. 97Lâm Anh Quang ▲ 88'
  6. 12Hoàng Minh Tâm
  7. 24Nguyễn Trọng Nam
  8. 25Phạm Văn Cường
  9. 86Liễu Quang Vinh

إحصائيات

02
20

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
كونغ آن نيان دان
13 29 - 15 +14 24
3
نادي هانوي لكرة القدم
13 18 - 12 +6 22
4
نادي إف إل سي تان هوا
20 27 - 22 +5 31
4
نادي فيتيل
13 14 - 11 +3 21
6
هايفونغ
20 20 - 23 -3 26
7
بينه دينه
20 23 - 28 -5 24
7
نادي نام دينه
13 12 - 13 -1 19
8
هونغ لينه ها تينه
13 20 - 20 0 18
9
نادي سونغ لام نغي أن
13 14 - 15 -1 16
10
هوانغ آنه جيا لاي
13 15 - 16 -1 14
11
سانا خان هوا
13 11 - 14 -3 13
12
نادي إس إتش بي دا نانغ
13 8 - 15 -7 10
13
هوشي منه
13 19 - 27 -8 8
14
بينه دونغ
13 13 - 21 -8 7
Relegation Round

مقارنة

33المباريات21
41سجل14
45استقبل23
1.24أهداف لكل مباراة0.67
11شباك نظيفة6
15أكثر من 2.5 هدف5
22الشوط الثاني7

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة