هايفونغ
1 : 0
FT · الشوط الأول 1:0
·
نادي إس إتش بي دا نانغ

هايفونغ vs نادي إس إتش بي دا نانغ

النتيجة النهائية: هايفونغ 1-0 نادي إس إتش بي دا نانغ في الدوري الفيتنامي، 5 أغسطس 2022. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 4 فوز لـهايفونغ، 3 تعادل، 3 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 11
الحكم
Ngô Duy Lân
الأداء الأخير
LLDLW هايفونغ
WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
  1. 23' Châu Ngọc Quang 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Claudir Erick Luis
  4. 61' Nguyễn Huy Hùng Nguyễn Tài Lộc
  5. 70' Nguyễn Anh Hùng M. Lo
  6. 73' Phạm Văn Hữu Hoàng Minh Tâm
  7. 78' Yellow Card
  8. 83' Nguyễn Trọng Nam Phan Văn Long
  9. 86' Yellow Card
  10. 87' Nguyễn Văn Minh Châu Ngọc Quang
  11. 90'+3 Nguyễn Thành Đồng Triệu Việt Hưng
  12. FT1-0

التشكيلات

هايفونغ المدرب: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 28Hoàng Thái Bình
  3. 8M. Oloya
  4. 14Nguyễn Hải Huy
  5. 6M. Lo ▼ 70'
  6. 16Bùi Tiến Dụng
  7. 10Châu Ngọc Quang ▼ 87'
  8. 97Triệu Việt Hưng ▼ 90'
  9. 17Phạm Trung Hiếu
  10. 7J. Mpande
  11. 9R. Gordon

البدلاء 9

  1. 2Nguyễn Anh Hùng ▲ 70'
  2. 29Nguyễn Văn Minh ▲ 87'
  3. 45Nguyễn Thành Đồng ▲ 90'
  4. 5Đào Duy Khánh
  5. 11Lê Trung Hiếu
  6. 19Lê Mạnh Dũng
  7. 26Nguyễn Văn Toản
  8. 86Dụng Quang Nho
  9. 91Phạm Hoài Dương
نادي إس إتش بي دا نانغ المدرب: Phan Thanh Hùng
  1. 13Nguyễn Thanh Bình
  2. 91Walisson Maia
  3. 97Lâm Anh Quang
  4. 20Lương Duy Cương
  5. 12Hoàng Minh Tâm ▼ 73'
  6. 54Nguyễn Tài Lộc ▼ 61'
  7. 11Phan Văn Long ▼ 83'
  8. 22Nguyễn Công Nhật
  9. 21Nguyễn Phi Hoàng
  10. 92Erick Luis ▼ 46'
  11. 18Phạm Đình Duy

البدلاء 9

  1. 28Claudir ▲ 46'
  2. 29Nguyễn Huy Hùng ▲ 70'
  3. 15Phạm Văn Hữu ▲ 73'
  4. 24Nguyễn Trọng Nam ▲ 83'
  5. 5Võ Hoàng Quảng
  6. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  7. 37Nguyễn Văn Ngọ
  8. 39Phan Đức Lễ
  9. 99Phùng Lê Cao Sơn

إحصائيات

02
00

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي هانوي لكرة القدم
24 47 - 21 +26 51
2
هايفونغ
24 39 - 26 +13 48
3
بينه دينه
24 37 - 22 +15 47
4
نادي فيتيل
24 29 - 14 +15 39
5
نادي سونغ لام نغي أن
24 29 - 28 +1 33
6
هوانغ آنه جيا لاي
24 26 - 24 +2 32
7
نادي إف إل سي تان هوا
24 27 - 27 0 28
8
بينه دونغ
24 32 - 41 -9 28
9
هوشي منه
24 23 - 34 -11 25
10
نادي إس إتش بي دا نانغ
24 18 - 35 -17 25
11
هونغ لينه ها تينه
24 26 - 33 -7 24
12
نادي نام دينه
24 21 - 33 -12 23
13
نادي سايغون
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers هبوط

مقارنة

28المباريات27
45سجل22
31استقبل40
1.61أهداف لكل مباراة0.81
7شباك نظيفة6
15أكثر من 2.5 هدف13
19الشوط الثاني9

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة