نادي إس إتش بي دا نانغ vs هايفونغ
النتيجة النهائية: نادي إس إتش بي دا نانغ 1-0 هايفونغ في الدوري الفيتنامي، 10 أكتوبر 2020. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 3 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ، 3 تعادل، 4 فوز لـهايفونغ.
نظرة عامة
- كرة القدم
- الدوري الفيتنامي · Relegation Round · الجولة 1
- الملعب
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- الحكم
- Vũ Nguyên Vũ
- الأداء الأخير
- WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
- LLDLW هايفونغ
- 17' Phan Van Long
- 28' I. Akinade 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ Lê Thế Cường ▼ Nghiêm Xuân Tú
- 60' ▲ Nguyễn Thế Dương ▼ Mạc Hồng Quân
- 69' ▲ Hà Đức Chinh ▼ G. Tanda
- 76' Yellow Card
- 80' ▲ Võ Ngọc Toàn ▼ Đặng Anh Tuấn
- 89' ▲ Đặng Tuấn Nghĩa ▼ I. Akinade
- 90' T. M. Nguyen
- FT1-0
التشكيلات
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 66Trần Đình Hoàng
- 88I. Jelić
- 12Hoàng Minh Tâm
- 6Đặng Anh Tuấn ▼ 80'
- 54Nguyễn Tài Lộc
- 11Phan Văn Long
- 16Bùi Tiến Dụng
- 22Nguyễn Công Nhật
- 24I. Akinade ▼ 89'
- 77G. Tanda ▼ 69'
البدلاء 9
- 9Hà Đức Chinh ▲ 69'
- 19Võ Ngọc Toàn ▲ 80'
- 34Đặng Tuấn Nghĩa ▲ 89'
- 1Phan Văn Biểu
- 4Nguyễn Phi Hoàng
- 7Nguyễn Thanh Hải
- 10Phạm Trọng Hóa
- 14Võ Lý
- 20Võ Nhật Tân
- 30Nguyễn Văn Toản
- 6Nguyễn Hữu Phúc
- 3Phạm Mạnh Hùng
- 28Phạm Hoài Dương
- 18Nguyễn Văn Hạnh
- 17Mạc Hồng Quân ▼ 60'
- 20Nghiêm Xuân Tú ▼ 60'
- 5Nguyễn Đình Tài
- 11A. Fagan
- 7J. Mpande
- 10Diego
البدلاء 9
- 9Lê Thế Cường ▲ 60'
- 24Nguyễn Thế Dương ▲ 60'
- 2Lê Trung Hiếu
- 14A. Schmidt
- 15Doãn Ngọc Tân
- 21Nguyễn Bá Đức
- 26M. Lo
- 36Phạm Văn Luân
- 39Đồng Văn Trung
إحصائيات
03
00
الترتيب
| # | النادي | ل | الأهداف | فرق | ن |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 22 | +4 | 23 | |
| 1 | 20 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 18 | 17 - 21 | -4 | 23 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 39 | |
| 3 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 3 | 20 | 30 - 19 | +11 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 4 | 18 | 15 - 25 | -10 | 19 | |
| 5 | 18 | 19 - 30 | -11 | 18 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 28 | |
| 6 | 20 | 26 - 22 | +4 | 28 | |
| 6 | 18 | 28 - 41 | -13 | 18 | |
| 7 | 20 | 27 - 36 | -9 | 23 | |
| 8 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 |
AFC Champions League Qualifiers
مقارنة
20المباريات20
27سجل17
22استقبل31
1.35أهداف لكل مباراة0.85
7شباك نظيفة5
8أكثر من 2.5 هدف7
14الشوط الثاني9