نادي إس إتش بي دا نانغ
1 : 0
FT · الشوط الأول 1:0
·
هايفونغ

نادي إس إتش بي دا نانغ vs هايفونغ

النتيجة النهائية: نادي إس إتش بي دا نانغ 1-0 هايفونغ في الدوري الفيتنامي، 26 سبتمبر 2020. المواجهات المباشرة في آخر 10 لقاءات: 3 فوز لـنادي إس إتش بي دا نانغ، 3 تعادل، 4 فوز لـهايفونغ.

نظرة عامة

كرة القدم
الدوري الفيتنامي · الجولة 12
الملعب
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
الحكم
Nguyễn Viết Duẩn
الأداء الأخير
WDWLW نادي إس إتش بي دا نانغ
LLDLW هايفونغ
  1. 17' Mac Quan Hong
  2. 35' Phan Van Long
  3. 38' I. Akinade 1-0
  4. 40' Nguyen Tai Loc
  5. HT1-0
  6. 64' Dang Anh Tuan
  7. 69' Nguyễn Phi Hoàng Hà Đức Chinh
  8. 78' M. Lo Lê Thế Cường
  9. 80' Lê Trung Hiếu Nguyễn Hữu Phúc
  10. 82' G. Tanda Nguyễn Thanh Hải
  11. 89' Hoàng Minh Tâm Phan Văn Long
  12. 90'+3 T. M. Nguyen
  13. FT1-0

التشكيلات

نادي إس إتش بي دا نانغ المدرب: Lê Huỳnh Đức
  1. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  2. 66Trần Đình Hoàng
  3. 88I. Jelić
  4. 7Nguyễn Thanh Hải ▼ 82'
  5. 6Đặng Anh Tuấn
  6. 54Nguyễn Tài Lộc
  7. 11Phan Văn Long ▼ 89'
  8. 16Bùi Tiến Dụng
  9. 22Nguyễn Công Nhật
  10. 24I. Akinade
  11. 9Hà Đức Chinh ▼ 69'

البدلاء 9

  1. 4Nguyễn Phi Hoàng ▲ 69'
  2. 77G. Tanda ▲ 82'
  3. 12Hoàng Minh Tâm ▲ 89'
  4. 13Nguyễn Thanh Bình
  5. 14Võ Lý
  6. 19Võ Ngọc Toàn
  7. 20Võ Nhật Tân
  8. 23Nguyễn Viết Thắng
  9. 34Đặng Tuấn Nghĩa
هايفونغ المدرب: Phạm Anh Tuấn
  1. 30Nguyễn Văn Toản
  2. 6Nguyễn Hữu Phúc ▼ 80'
  3. 3Phạm Mạnh Hùng
  4. 14A. Schmidt
  5. 18Nguyễn Văn Hạnh
  6. 17Mạc Hồng Quân
  7. 20Nghiêm Xuân Tú
  8. 9Lê Thế Cường ▼ 78'
  9. 11A. Fagan
  10. 7J. Mpande
  11. 10Diego

البدلاء 9

  1. 26M. Lo ▲ 78'
  2. 2Lê Trung Hiếu ▲ 80'
  3. 15Doãn Ngọc Tân
  4. 24Nguyễn Thế Dương
  5. 28Phạm Hoài Dương
  6. 36Phạm Văn Luân
  7. 38Nguyễn Trọng Hiếu
  8. 39Đồng Văn Trung
  9. 45Nguyễn Thành Đồng

إحصائيات

04
10

الترتيب

#النادي لالأهداففرقن
1
نادي إس إتش بي دا نانغ
18 26 - 22 +4 23
1
نادي فيتيل
20 29 - 16 +13 41
2
نادي سونغ لام نغي أن
18 17 - 21 -4 23
2
نادي هانوي لكرة القدم
20 37 - 16 +21 39
3
نادي إف إل سي تان هوا
18 16 - 22 -6 21
3
نادي سايغون
20 30 - 19 +11 34
4
نادي تان كوانغ نين
20 27 - 26 +1 31
4
هايفونغ
18 15 - 25 -10 19
5
نادي نام دينه
18 19 - 30 -11 18
5
هوشي منه
20 30 - 26 +4 28
6
بينه دونغ
20 26 - 22 +4 28
6
نادي كوانغ نام
18 28 - 41 -13 18
7
هوانغ آنه جيا لاي
20 27 - 36 -9 23
8
هونغ لينه ها تينه
20 19 - 24 -5 20
AFC Champions League Qualifiers

مقارنة

20المباريات20
27سجل17
22استقبل31
1.35أهداف لكل مباراة0.85
7شباك نظيفة5
8أكثر من 2.5 هدف7
14الشوط الثاني9

المواجهات المباشرة

صفحة المباراة