E. Jirka

E. Jirka

Tiền vệ · GKS Katowice

E. Jirka, GKS Katowice, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 8.

Sinh 19 tháng 9, 1997 (29) · Slovakia · 183 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
437Phút
6.56Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
5 (1)
Chuyền chính xác
68%
Tranh chấp thắng
21 / 49

Sự nghiệp

E. Jirka — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 GKS Katowice · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 8 0 0 6.56
25/26 GKS Katowice · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 14 1 1 6.74
24/25 Slovakia · Friendlies 0 0 0
23/24 Plzen · Czech Liga 25 6 1 6.85
22/23 Slovakia · UEFA Nations League 4 2 0 6.90
21/22 Slovakia · Friendlies 1 0 0
20/21 CD Mirandés · Segunda División 32 5 1 6.65
19/20 Radnicki NIS · Super Liga 18 4 0
18/19 FC Spartak Trnava · Super Liga 29 1 0
17/18 Slovakia U21 · UEFA U21 Championship 0 0 0
16/17 FC Spartak Trnava · UEFA Europa League 6 1 0
15/16 FC Spartak Trnava · UEFA Europa League 1 0 0

Chuyển nhượng 9

E. Jirka — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
25 thg 1, 2026 GKS Katowice từ Piast Gliwice Chuyển nhượng
1 thg 1, 2025 Piast Gliwice từ Plzen Tự do
11 thg 8, 2022 Plzen từ Oviedo Tự do
18 thg 7, 2021 Oviedo từ Sao Đỏ Beograd
11 thg 8, 2020 CD Mirandés từ Sao Đỏ Beograd Cho mượn
10 thg 1, 2020 Górnik Zabrze từ Sao Đỏ Beograd Cho mượn
1 thg 1, 2020 Sao Đỏ Beograd từ Radnicki NIS
4 thg 7, 2019 Radnicki NIS từ Sao Đỏ Beograd Cho mượn
14 thg 1, 2019 Sao Đỏ Beograd từ FC Spartak Trnava

Danh hiệu2

E. Jirka — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Liga2018/20191
1. liga2017/20181
Cup1
Cup1

Chấn thương và án treo giò 4

E. Jirka — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Không có tên 6 thg 4, 2025 11 thg 4, 2025 6
Ốm 5 thg 10, 2024 11 thg 10, 2024 7
Chấn thương 17 thg 2, 2024 15 thg 4, 2024 59
Chấn thương đùi 24 thg 11, 2023 8 thg 12, 2023 15
Trang trận đấu