Independiente del Valle vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-1 Barcelona S.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 28 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 5, hòa 2, Barcelona S.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 6
- Phong độ
- DLWLW Independiente del Valle
- WLWDD Barcelona S.C.
- 24' 0-1 F. Caicedo
- 25' F. Caicedo
- HT0-1
- 54' ▲ R. Ibarra ▼ J. Mendez
- 54' ▲ E. Pata ▼ M. Hoyos
- 61' ▲ O. Rivero ▼ F. Caicedo
- 64' P. Mercado 1-1
- 65' ▲ M. Fernandez ▼ T. Santamaria
- 65' ▲ J. Sornoza ▼ Cazares
- 69' R. Ibarra · J. Alcivar 2-1
- 75' A. Chala
- 78' ▲ G. J. Cortez Casierra ▼ B. Oyola
- 84' G. J. Cortez Casierra
- 84' ▲ J. Gomez ▼ L. Souza de Almeida
- 84' ▲ J. Valiente ▼ B. D. Castillo Segura
- 87' A. Chala
- 88' ▲ J. Medina ▼ C. Spinelli
- FT2-1
Đội hình
- 22G. Villar 6.3
- 23T. Santamaria ▼ 65' 6.9
- 2L. Zarate 7.2
- 5R. Schunke 7.5
- 19L. Loor 7.0
- 32J. Mendez ▼ 54' 6.3
- 6J. Alcivar ⇢ 8.0
- 7P. Mercado ⚽ 7.6
- 26Cazares ▼ 65' 7.5
- 11M. Hoyos ▼ 54' 6.7
- 77C. Spinelli ▼ 88' 6.3
Dự bị 12
- 1M. Ramirez
- 33A. Velasco
- 21J. P. Arroyo
- 30R. Ibarra ⚽ ▲ 54' 7.3
- 9J. Medina ▲ 88' 6.7
- 4O. Quinonez
- 31E. Pata ▲ 54' 6.6
- 8R. Ibarra ⚽ ▲ 54' 7.3
- 13M. Fernandez ▲ 65' 6.7
- 18C. Zabala
- 10J. Sornoza ▲ 65' 6.6
- 15G. Cortez
- 16I. De Arruabarrena 7.2
- 18B. Carabali 6.6
- 3X. Arreaga 6.9
- 4G. Vallecilla 6.6
- 6A. Chala 6.0
- 23D. Arroyo 6.9
- 22L. Souza de Almeida ▼ 84' 7.2
- 26B. D. Castillo Segura ▼ 84' 6.3
- 30B. Oyola ▼ 78' 7.3
- 13J. Corozo 6.7
- 10F. Caicedo ⚽ ▼ 61' 7.0
Dự bị 12
- 28J. R. Quinonez Ruiz
- 7J. Gomez ▲ 84' 6.3
- 27W. Vargas
- 29W. J. Chala Rosales
- 5Jesus Trindade
- 2Mario Pineida
- 35K. D. Pinargote Lara
- 25C. Solano
- 8G. J. Cortez Casierra ▲ 78' 6.5
- 21J. Valiente ▲ 84' 6.6
- 37G. Campi
- 9O. Rivero ▲ 61' 6.3
Thống kê
00⚑7
⚑431
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm9
7Trúng đích2
10Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
7Phạt góc4
0Việt vị4
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
-0.90Bàn thắng ngăn chặn-0.90
449Chuyền bóng262
394Chuyền chính xác203
88%Chính xác chuyền77%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 1 | 6 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 4 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 12 - 11 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 6 - 10 | -4 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 7 | 0 | 11 | |
| 3 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 3 | 6 | 5 - 15 | -10 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 15 | -10 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 0 | |
| 4 | 6 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 8 | -3 | 4 |
So sánh
56Trận đấu55
89Ghi được72
50Thủng lưới59
1.59Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai36