Barcelona S.C. vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 1-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 3, hòa 2, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- WWDLW Independiente del Valle
- 37' Francisco Fydriszewski
- 39' Moisés Ramírez
- HT0-0
- 50' Carlos Rodríguez
- 60' 0-1 L. Díaz · J. Ortiz
- 63' Mario Pineida
- 68' ▲ D. Díaz ▼ G. Cortéz
- 68' ▲ C. Ortíz ▼ J. Arce
- 68' ▲ K. Rodríguez ▼ L. Díaz
- 68' ▲ C. Pellerano ▼ J. Alcívar
- 74' ▲ P. Mercado ▼ L. Faravelli
- 75' ▲ K. Páez ▼ J. Sornoza
- 76' Damián Díaz
- 79' Jesús Trindade
- 80' Joao Ortíz
- 80' ▲ Álvaro Preciado ▼ M. Pineida
- 85' ▲ J. Bauman ▼ F. Fydriszewski
- 85' ▲ A. Obando ▼ J. Corozo
- 89' Álvaro Preciado
- 89' ▲ B. Caicedo ▼ J. Chávez
- 90'+10 Christian Ortíz
- 90'+10 Matías Fernández
- 90'+6 Moisés Ramírez
- 90'+4 Beder Caicedo
- 90' Cristian Pellerano
- 90'+8 D. Díaz11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Burrai 6.7
- 31P. Velasco 6.9
- 4C. Rodríguez 6.5
- 3L. Sosa 7.0
- 2M. Pineida ▼ 80' 6.9
- 41J. Trindade 7.3
- 22Leonai 7.2
- 70J. Arce ▼ 68' 6.6
- 8G. Cortéz ▼ 68' 6.2
- 13J. Corozo ▼ 85' 6.3
- 18F. Fydriszewski ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 10D. Díaz ⚽ ▲ 68' 6.9
- 7C. Ortíz ▲ 68' 6.7
- 77Álvaro Preciado ▲ 80' 6.6
- 32J. Bauman ▲ 85' 7.0
- 28A. Obando ▲ 85' 6.9
- 15J. Mina
- 20B. Piñatares
- 21G. Rendón
- 17F. Gaibor
- 29J. Quiñónez
- 12V. Mendoza
- 11F. Martínez
- 1M. Ramírez 6.2
- 4A. Landázuri 6.9
- 14M. Carabajal 7.0
- 2A. García 7.2
- 13M. Fernández 6.3
- 7J. Alcívar ▼ 68' 6.5
- 80J. Ortiz ⇢ 7.2
- 8L. Faravelli ▼ 74' 6.9
- 25J. Chávez ▼ 89' 6.3
- 19L. Díaz ⚽ ▼ 68' 7.3
- 10J. Sornoza ▼ 75' 7.3
Dự bị 12
- 9K. Rodríguez ▲ 68' 6.3
- 16C. Pellerano ▲ 68' 6.7
- 54P. Mercado ▲ 74' 6.5
- 55K. Páez ▲ 75' 6.7
- 15B. Caicedo ▲ 89' 5.9
- 51Y. Medina
- 11M. Hoyos
- 21P. Delgado
- 12A. Villa
- 31E. Cabezas
- 6C. Sánchez
- 18M. Moreno
Thống kê
06⚑7
⚑250
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm9
4Trúng đích4
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị1
18Phạm lỗi19
6Thẻ vàng5
3Cứu thua3
395Chuyền bóng343
316Chuyền chính xác272
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
45Trận đấu54
73Ghi được72
63Thủng lưới51
1.62Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai36