Barcelona S.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Independiente del Valle

Barcelona S.C. vs Independiente del Valle

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 3-2 Independiente del Valle tại Liga Pro, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 3, hòa 2, Independiente del Valle thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
WWDLW Independiente del Valle
  1. 24' J. Corozo · A. Chalá 1-0
  2. 29' O. Rivero · F. Gaibor 2-0
  3. 33' J. Corozo · A. Chalá 3-0
  4. HT3-0
  5. 49' Keny Arroyo
  6. 56' 3-1 A. Landázuri · J. Sornoza
  7. 62' Byron Castillo
  8. 65' Leonai J. Corozo
  9. 66' J. Chalá B. Castillo
  10. 66' J. Medina M. Hoyos
  11. 66' K. Páez K. Arroyo
  12. 67' B. Oyola F. Gaibor
  13. 71' Alex Rangel
  14. 77' J. Lerma J. Sornoza
  15. 77' E. Pata Y. Medina
  16. 81' A. Preciado E. Bello
  17. 90'+9 Octavio Rivero
  18. 90'+1 Javier Burrai
  19. 90'+7 Renato Ibarra
  20. 90' B. García C. Zabala
  21. 90'+2 3-2 K. Páez11m
  22. FT3-2

Đội hình

Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Holan
  1. 1J. Burrai 6.7
  2. 14A. Rangel 6.7
  3. 88N. Ramírez 6.7
  4. 3L. Sosa 6.5
  5. 6A. Chalá ⇢2 6.6
  6. 5J. Trindade 6.3
  7. 26B. Castillo ▼ 66' 6.2
  8. 13J. Corozo ⚽2 ▼ 65' 8.5
  9. 17F. Gaibor ▼ 67' 6.9
  10. 21E. Bello ▼ 81' 6.5
  11. 29O. Rivero 7.0

Dự bị 12

  1. 22Leonai ▲ 65' 6.2
  2. 44J. Chalá ▲ 66' 6.3
  3. 30B. Oyola ▲ 67' 6.5
  4. 7A. Preciado ▲ 81' 6.6
  5. 33J. Usma
  6. 16D. Reasco
  7. 12V. Mendoza
  8. 31D. Luque
  9. 23D. Arroyo
  10. 34J. Gómez
  11. 25C. Solano
  12. 19D. Mina
Independiente del Valle Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gandolfi
  1. 1M. Ramírez 5.7
  2. 4A. Landázuri 7.6
  3. 2L. Zárate 6.3
  4. 5R. Schunke 7.2
  5. 51Y. Medina ▼ 77' 6.5
  6. 18C. Zabala ▼ 90' 7.3
  7. 80J. Ortiz 6.6
  8. 30Rrenato Ibarra 7.0
  9. 10J. Sornoza ▼ 77' 7.0
  10. 50K. Arroyo ▼ 66' 6.6
  11. 11M. Hoyos ▼ 66' 6.7

Dự bị 11

  1. 27J. Medina ▲ 66' 6.5
  2. 16K. Páez ▲ 66' 7.2
  3. 53J. Lerma ▲ 77' 6.5
  4. 25E. Pata ▲ 77' 6.3
  5. 20B. García ▲ 90' 6.3
  6. 3J. Arcos
  7. 7P. Mercado
  8. 22G. Villar
  9. 6J. Pombo
  10. 23L. Quiñonez
  11. 54D. Guagua

Thống kê

042
920
34%Kiểm soát bóng66%
4Dứt điểm14
3Trúng đích4
0Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
2Phạt góc9
4Việt vị0
22Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
2Cứu thua0
245Chuyền bóng486
169Chuyền chính xác394
69%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

41Trận đấu45
70Ghi được77
46Thủng lưới39
1.71Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu