Barcelona S.C. vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 1-0 Independiente del Valle tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 3, hòa 2, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 1
- Phong độ
- WLWDD Barcelona S.C.
- LWLWD Independiente del Valle
- 5' B. Carabali 1-0
- 24' R. Schunke
- 31' D. Arroyo
- HT1-0
- 53' ▲ J. Alcivar ▼ J. Mendez
- 61' X. Arreaga
- 64' ▲ J. Gomez ▼ C. Solano
- 72' ▲ J. P. Arroyo ▼ R. Schunke
- 72' ▲ Cazares ▼ C. Zabala
- 72' ▲ A. Rodriguez ▼ J. Medina
- 78' ▲ Jesus Trindade ▼ D. Arroyo
- 78' ▲ B. D. Castillo Segura ▼ J. Valiente
- 78' ▲ J. Sornoza ▼ P. Mercado
- 85' O. Quinonez
- 86' J. Gomez
- 90'+5 F. Caicedo
- 90'+2 ▲ G. Campi ▼ J. Corozo
- 90'+1 ▲ F. Caicedo ▼ O. Rivero
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Contreras 6.9
- 18B. Carabali ⚽ 7.6
- 3X. Arreaga 7.3
- 4G. Vallecilla 7.7
- 6A. Chala 6.9
- 28J. R. Quinonez Ruiz 7.3
- 23D. Arroyo ▼ 78' 6.7
- 13J. Corozo ▼ 90' 7.5
- 21J. Valiente ▼ 78' 6.5
- 25C. Solano ▼ 64' 7.2
- 9O. Rivero ▼ 90' 7.5
Dự bị 12
- 77K. D. Pinargote Lara
- 44W. J. Chala Rosales
- 27W. Vargas
- 41P. Calle
- 8G. J. Cortez Casierra
- 7J. Gomez ▲ 64' 7.2
- 5Jesus Trindade ▲ 78' 6.7
- 37G. Campi ▲ 90'
- 45P. Preciado
- 2Mario Pineida
- 10F. Caicedo ▲ 90'
- 26B. D. Castillo Segura ▲ 78' 6.5
- 22G. Villar 8.2
- 13M. Fernandez 6.3
- 5R. Schunke ▼ 72' 7.2
- 14M. Carabajal 6.7
- 4O. Quinonez 7.2
- 19L. Loor 6.2
- 18C. Zabala ▼ 72' 7.0
- 32J. Mendez ▼ 53' 7.0
- 7P. Mercado ▼ 78' 6.6
- 77C. Spinelli 7.0
- 9J. Medina ▼ 72' 6.3
Dự bị 12
- 21J. P. Arroyo ▲ 72' 6.9
- 23T. Santamaria
- 26Cazares ▲ 72' 7.0
- 6J. Alcivar ▲ 53' 7.0
- 31E. Pata
- 15G. Cortez
- 33A. Velasco
- 1M. Ramirez
- 11M. Hoyos
- 30R. Ibarra
- 17A. Rodriguez ▲ 72' 6.5
- 10J. Sornoza ▲ 78' 6.3
Thống kê
04⚑5
⚑120
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm10
7Trúng đích2
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
5Phạt góc1
5Việt vị2
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
2Cứu thua6
0.87Bàn thắng ngăn chặn0.87
292Chuyền bóng380
202Chuyền chính xác302
69%Chính xác chuyền79%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 1 | 6 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 4 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 12 - 11 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 6 - 10 | -4 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 7 | 0 | 11 | |
| 3 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 3 | 6 | 5 - 15 | -10 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 15 | -10 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 0 | |
| 4 | 6 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 8 | -3 | 4 |
So sánh
55Trận đấu56
72Ghi được89
59Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.59
21Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai42