Independiente del Valle
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Barcelona S.C.

Independiente del Valle vs Barcelona S.C.

Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-0 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 5, hòa 2, Barcelona S.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Championship Group · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Banco Guayaquil, Quito
Phong độ
WWDLW Independiente del Valle
DWLWD Barcelona S.C.
  1. 12' Y. Garcia J. R. Quinonez Ruiz
  2. 34' D. Arroyo J. Montano
  3. 41' R. Briones 1-0
  4. 45'+6 Mateo Carabajal
  5. HT1-0
  6. 51' Joao Rojas
  7. 57' J. Sornoza C. Zabala
  8. 62' Xavier Arreaga
  9. 67' B. D. Castillo Segura C. Solano
  10. 67' B. Oyola J. Rojas
  11. 67' M. Parrales B. Carabali
  12. 73' M. Hoyos J. P. Arroyo
  13. 75' Xavier Arreaga
  14. 75' Xavier Arreaga
  15. 82' R. Schunke A. Velasco
  16. 82' E. Pata R. Briones
  17. 83' Layan Loor
  18. 83' Miguel Parrales
  19. 90'+1 Junior Sornoza
  20. FT1-0

Đội hình

Independiente del Valle Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Javier Rabanal Hernández
  1. 22G. Villar
  2. 23T. Santamaria
  3. 14M. Carabajal
  4. 33A. Velasco▼ 82'
  5. 19L. Loor
  6. 6J. Alcivar
  7. 21J. P. Arroyo▼ 73'
  8. 53J. Lerma
  9. 16R. Briones▼ 82'
  10. 18C. Zabala▼ 57'
  11. 77C. Spinelli

Dự bị 12

  1. 12E. Bores
  2. 13M. Fernandez
  3. 2L. Zarate
  4. 5R. Schunke▲ 82'
  5. 4O. Quinonez
  6. 15G. Cortez
  7. 32J. Mendez
  8. 7P. Mercado
  9. 10J. Sornoza▲ 57'
  10. 31E. Pata▲ 82'
  11. 52Y. Vasquez
  12. 11M. Hoyos▲ 73'
Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ismael Rescalvo Sánchez
  1. 1J. Contreras
  2. 18B. Carabali▼ 67'
  3. 3X. Arreaga
  4. 37G. Campi
  5. 4G. Vallecilla
  6. 28J. R. Quinonez Ruiz▼ 12'
  7. 17J. Montano▼ 34'
  8. 21J. Valiente
  9. 11J. Rojas▼ 67'
  10. 25C. Solano▼ 67'
  11. 9O. Rivero

Dự bị 12

  1. 16I. De Arruabarrena
  2. 27W. Vargas
  3. 14A. Rangel
  4. 6A. Chala
  5. 50Y. Garcia▲ 12'
  6. 23D. Arroyo▲ 34'
  7. 26B. D. Castillo Segura▲ 67'
  8. 8G. J. Cortez Casierra
  9. 30B. Oyola▲ 67'
  10. 7J. Gomez
  11. 13J. Corozo
  12. 33M. Parrales▲ 67'

Thống kê

031
041
69%Kiểm soát bóng31%
3Dứt điểm0
0Trúng đích0
1Chệch đích0
2Bị chặn0
1Phạt góc0
2Phạm lỗi1
75Chuyền bóng34
88%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

56Trận đấu55
89Ghi được72
50Thủng lưới59
1.59Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu