Kudrivka vs Epitsentr Dunayivtsi
Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 0-3 Epitsentr Dunayivtsi tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kudrivka thắng 1, hòa 0, Epitsentr Dunayivtsi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
- Phong độ
- DWLLL Kudrivka
- WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
- 25' Yevgeniy Pasich
- 31' ▲ V. Luchkevych ▼ I. Kyryukhantsev
- 36' 0-1 V. Sydun · A. Kozak
- HT0-1
- 53' Mykola Oharkov
- 61' ▲ M. Rosales ▼ M. Ogarkov
- 61' ▲ O. O. Yushchenko ▼ D. Svityukha
- 63' Yevheniy Smirniy
- 68' Yuriy Potimkov
- 69' Nil Coch
- 70' ▲ R. Plaksa ▼ Y. Smyrnyi
- 71' Raymond Owusu
- 75' 0-2 V. Sydun · A. Kozak
- 77' ▲ R. Verley ▼ R. Owusu
- 77' ▲ K. Bychek ▼ I. Petryak
- 78' 0-3 C. Rojas · A. Kozak
- 80' ▲ J. Ceberio ▼ A. Kozak
- 82' Rodion Plaksa
- 87' ▲ E. Zaporozhets ▼ M. Myronyuk
- 87' ▲ M. Yevpak ▼ V. Sydun
- FT0-3
Đội hình
- 37A. Yashkov
- 42Y. Pasich
- 69Y. Potimkov
- 22B. Veklyak
- 25M. Ogarkov ▼ 61'
- 21O. Belyaev
- 66K. Sigeev
- 8Y. Smyrnyi ▼ 70'
- 7I. Petryak ▼ 77'
- 24R. Owusu ▼ 77'
- 20D. Svityukha ▼ 61'
Dự bị 12
- 9R. Verley ▲ 77'
- 14K. Makosso
- 38M. Rosales ▲ 61'
- 17M. Serdyuk
- 71S. Sten
- 10R. Plaksa ▲ 70'
- 23O. O. Yushchenko ▲ 61'
- 77K. Bychek ▲ 77'
- 73M. Kulyk
- 1K. Lavuta
- 6M. Vechurko
- 29V. Adeoye
- 71N. Fedotov
- 70I. Kyryukhantsev ▼ 31'
- 13S. Repaj
- 77N. Coch
- 97O. Klymets
- 8M. Myronyuk ▼ 87'
- 99C. Rojas
- 14R. Tavares
- 21Nene
- 59A. Kozak ▼ 80'
- 20V. Sydun ▼ 87'
Dự bị 10
- 31O. Bilyk
- 22A. Vavshko
- 10J. Ceberio ▲ 80'
- 5E. Zaporozhets ▲ 87'
- 28A. Lipovuz
- 7V. Luchkevych ▲ 31'
- 3S. Grygorashchuk
- 15M. Yevpak ▲ 87'
- 25V. Gorin
- 11A. Boyko
Thống kê
06
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 4 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 6 | 6 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 9 | 6 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 13 | 5 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 14 | 6 | 1 - 11 | -10 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 8 | -5 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
12Trận đấu13
13Ghi được15
23Thủng lưới13
1.08Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai10