Kudrivka vs Epitsentr Dunayivtsi
Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 0-1 Epitsentr Dunayivtsi tại Persha Liga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kudrivka thắng 1, hòa 0, Epitsentr Dunayivtsi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Yuvilejnyj, Bucha
- Phong độ
- DWLLL Kudrivka
- DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
- 25' I. Bendera
- 30' ▲ M. Serdiuk ▼ M. Shershen
- HT0-0
- 46' ▲ N. Tepliakov ▼ K. Matvieiev
- 60' ▲ A. Liashenko ▼ I. Bendera
- 66' M. Myronyuk
- 67' ▲ H. Savchuk ▼ V. Krystin
- 67' ▲ M. Protsiv ▼ S. Krystin
- 69' ▲ D. Svitiukha ▼ O. Kozak
- 69' ▲ M. Andrushchenko ▼ D. Tuzenko
- 73' O. Klymets
- 75' M. Protsiv
- 77' D. Svityukha
- 78' ▲ O. Lytovchenko ▼ A. Liehostaiev
- 78' ▲ M. Poliuliakh ▼ M. Myroniuk
- 78' ▲ Y. Demchenko ▼ A. Bezhenar
- 83' 0-1 D. Kravchuk
- 86' E. Zaporozhets
- 86' M. Vechurko
- 90'+4 M. Polyulyakh
- FT0-1
Đội hình
- A. Yashkov
- M. Shershen ▼ 30'
- R. Hahun
- Y. Potimkov
- O. Kozak ▼ 69'
- M. Vechurko
- V. Rohozynskyi
- A. Dumaniuk
- K. Matvieiev ▼ 46'
- D. Tuzenko ▼ 69'
- A. Liehostaiev ▼ 78'
Dự bị 12
- M. Serdiuk ▲ 30'
- N. Tepliakov ▲ 46'
- D. Svitiukha ▲ 69'
- M. Andrushchenko ▲ 69'
- O. Lytovchenko ▲ 78'
- A. Macheliuk
- D. Zaichenko
- I. Melnychenko
- M. Melnychuk
- O. Yevtushenko
- R. Liopka
- R. Solodarenko
- O. Bilyk
- O. Klymets
- V. Moroz
- S. Hryhorashchuk
- A. Bezhenar ▼ 78'
- Y. Zaporozhets
- S. Krystin ▼ 67'
- D. Kravchuk
- V. Krystin ▼ 67'
- M. Myroniuk ▼ 78'
- I. Bendera ▼ 60'
Dự bị 8
- A. Liashenko ▲ 60'
- H. Savchuk ▲ 67'
- M. Protsiv ▲ 67'
- M. Poliuliakh ▲ 78'
- Y. Demchenko ▲ 78'
- H. Bushniak
- R. Zhmurko
- V. Tanchyk
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
29Trận đấu27
37Ghi được53
28Thủng lưới26
1.28Bàn thắng mỗi trận1.96
12Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai30