Epitsentr Dunayivtsi vs Kudrivka
Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 1-0 Kudrivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 4, hòa 0, Kudrivka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 22
- Phong độ
- DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
- DWLLL Kudrivka
- 21' Carlos Rojas
- HT0-0
- 46' ▲ O. Kozak ▼ D. Svityukha
- 56' Carlos Rojas
- 56' Carlos Rojas
- 56' C. Rojas 1-0
- 57' ▲ D. Nagnoynyi ▼ A. Glushchenko
- 63' ▲ O. Pushkaryov ▼ Y. Morozko
- 63' ▲ A. Taipi ▼ R. Owusu
- 72' ▲ A. Lyegostayev ▼ K. Makosso
- 77' Ihor Kyriukhantsev
- 85' ▲ V. Supryaga ▼ V. Sydun
- 90'+4 ▲ A. Lipovuz ▼ M. Myronyuk
- 90'+1 ▲ S. Grygorashchuk ▼ I. Kyryukhantsev
- FT1-0
Đội hình
- 31O. Bilyk 7.7
- 70I. Kyryukhantsev ▼ 90' 6.3
- 4V. Moroz 6.3
- 77N. Coch 7.3
- 97O. Klymets 7.3
- 39J. Ceberio 7.3
- 5E. Zaporozhets 7.3
- 99C. Rojas ⚽ 6.9
- 8M. Myronyuk ▼ 90' 7.0
- 9Joaquinete 7.2
- 20V. Sydun ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 71N. Fedotov
- 37A. Vavshko
- 21V. Supryaga ▲ 85' 6.2
- 6K. Kovalets
- 28A. Lipovuz ▲ 90'
- 3S. Grygorashchuk ▲ 90'
- 10A. Bezhenar
- 11S. Krystin
- 2A. Oliveira
- 7A. Matkevych
- 17Y. Demchenko
- 15D. Holub
- 37A. Yashkov 6.7
- 30O. Gusev 6.6
- 17M. Serdyuk 6.6
- 55J. Collahuazo 7.7
- 39A. Machelyuk 6.6
- 14K. Makosso ▼ 72' 6.5
- 20D. Svityukha ▼ 46' 7.2
- 8A. Storchous 7.2
- 21A. Glushchenko ▼ 57' 7.2
- 33Y. Morozko ▼ 63' 5.9
- 24R. Owusu ▼ 63' 6.6
Dự bị 11
- 44l. Karavashchenko
- 73M. Kulyk
- 22B. Veklyak
- 69Y. Potimkov
- 78V. Rogozynskyi
- 23V. Adeoye
- 29D. Nagnoynyi ▲ 57' 6.9
- 10O. Kozak ▲ 46' 6.9
- 27O. Pushkaryov ▲ 63' 7.0
- 9A. Taipi ▲ 63' 6.7
- 77A. Lyegostayev ▲ 72' 6.3
Thống kê
13⚑5
⚑800
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm17
3Trúng đích4
8Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
5Phạt góc8
2Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
340Chuyền bóng374
261Chuyền chính xác290
77%Chính xác chuyền78%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
35Trận đấu37
39Ghi được37
54Thủng lưới55
1.11Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai22