Kudrivka

Kudrivka

Ukraina · Giải vô địch bóng đá Ukraina

Kudrivka: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Ukraina — điểm: 5, số trận: 9. Trận tiếp theo: FC Dynamo Kyiv vs Kudrivka, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: Kudrivka 4-1 Bukovyna, 17 tháng 10.

Phong độ
LLLLW
HLV
Oleksandr Protchenko · Từ 2026
Vị trí
15 · Đ: 5 · Tr: 9 →
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv · 5.103

Lịch thi đấu

07-11
Kudrivka
Chornomorets
–
–
21-11
Kryvbas KR
Kudrivka
–
–
28-11
Kudrivka
FC Kharkiv
–
–
05-12
Zorya Luhansk
Kudrivka
–
–
12-12
FC Shakhtar Donetsk
Kudrivka
–
–
27-02
Kudrivka
Livyi Bereh
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–6–5
Sân khách
4–4–16
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,7
Hiệp hai
0,6 : 0,9
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 1-26× · 15%
  • 0-06× · 15%
  • 0-14× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 2-32× · 5%
  • 1-52× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 17539 18245—
Giải vô địch bóng đá Ukraina 9126 102124-3-3
Cup 2101 630—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 20 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 16 · 10% 14% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 26 · 18% 16–30′ · Thủng lưới 31 · 19% 18% 19% 16–30 31–45′ · Ghi được 25 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 32 · 20% 17% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 21 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 31 · 19% 14% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 23 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 19 · 12% 16% 12% 61–75 76–90′ · Ghi được 30 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 34 · 21% 21% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 104, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu