FC Kharkiv
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Shakhtar Donetsk

FC Kharkiv vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 0-1 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 0, hòa 1, FC Shakhtar Donetsk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
Phong độ
LLWWW FC Kharkiv
WWWLW FC Shakhtar Donetsk
  1. 1' 0-1 Newerton · Isaque Silva
  2. HT0-1
  3. 50' Artem Smoliakov
  4. 61' Mykola Matvienko
  5. 65' G. Mendoza Isaque Silva
  6. 70' E. Rashica O. Martynyuk
  7. 71' A. Bondarenko Alisson
  8. 71' Luca Meirelles Kaua Elias
  9. 80' B. Zabergja R. Gadzhyev
  10. 80' S. Castillo P. Itodo
  11. 81' I. Azarovi Pedro Henrique
  12. 81' Lucas Ferreira Newerton
  13. 85' R. Profini I. Kalyuzhnyi
  14. 85' I. Kogut C. Paraco
  15. FT0-1

Đội hình

FC Kharkiv Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mladen Bartulovic
  1. 1G. Yermakov
  2. 27I. Krupskyi
  3. 18Y. Pavlyuk
  4. 31A. Shabanov
  5. 24O. Martynyuk ▼ 70'
  6. 14R. Gadzhyev ▼ 80'
  7. 5I. Kalyuzhnyi ▼ 85'
  8. 8O. Yatsyk
  9. 29A. Smolyakov
  10. 10C. Paraco ▼ 85'
  11. 98P. Itodo ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 23Y. Protsenko
  2. 30D. Varakuta
  3. 6R. Profini ▲ 85'
  4. 7B. Zabergja ▲ 80'
  5. 9D. Antyukh
  6. 11S. Castillo ▲ 80'
  7. 19E. Rashica ▲ 70'
  8. 25I. Kogut ▲ 85'
  9. 37V. Dubko
  10. 77Cauan Baptistella
  11. 85O. Plichko
  12. 88A. Korol
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Arda Turan
  1. 31D. Riznyk
  2. 17V. Tobias
  3. 5V. Bondar
  4. 22M. Matvienko
  5. 13Pedro Henrique ▼ 81'
  6. 27O. Ocheretko
  7. 29Y. Nazaryna
  8. 14Isaque Silva ▼ 65'
  9. 30Alisson ▼ 71'
  10. 9Kaua Elias ▼ 71'
  11. 11Newerton ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 48D. Tvardovskyi
  2. 16I. Azarovi ▲ 81'
  3. 18A. Ghram
  4. 20O. Karavaev
  5. 21A. Bondarenko ▲ 71'
  6. 24V. Tsukanov
  7. 37Lucas Ferreira ▲ 81'
  8. 45D. Smetana
  9. 49Luca Meirelles ▲ 71'
  10. 68P. Obah
  11. 71Ryan Roberto
  12. 77G. Mendoza ▲ 65'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
5 13 - 5 +8 12
2
FC Shakhtar Donetsk
5 10 - 4 +6 12
3
Karpaty
5 12 - 4 +8 10
4
FC Kharkiv
5 10 - 4 +6 9
5
Epitsentr Dunayivtsi
5 6 - 2 +4 8
6
FC Dynamo Kyiv
4 4 - 5 -1 7
7
Zorya Luhansk
5 6 - 8 -2 7
8
Bukovyna
5 3 - 3 0 6
9
Veres Rivne
5 3 - 4 -1 5
10
Kryvbas KR
5 7 - 9 -2 5
11
FC LNZ Cherkasy
5 2 - 4 -2 5
12
Livyi Bereh
4 2 - 2 0 4
13
Chornomorets
4 2 - 4 -2 4
14
Obolon'-Brovar
5 0 - 8 -8 3
15
Kolos Kovalivka
4 3 - 6 -3 2
16
Kudrivka
5 2 - 13 -11 2
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga

So sánh

14Trận đấu10
27Ghi được19
23Thủng lưới6
1.93Bàn thắng mỗi trận1.9
4Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu