Kryvbas KR vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 1-4 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 2, hòa 0, Karpaty thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- WWDLW Karpaty
- 8' Nazariy Rusyn
- 20' J. Jurcec11m 1-0
- 30' Eriki
- 37' Shakeone Satchwell
- 45' 1-1 A. Chachua11m
- HT1-1
- 57' 1-2 V. Baboglo
- 63' ▲ V. Mulyk ▼ O. Kamenskyi
- 63' ▲ J. Machado ▼ S. Satchwell
- 65' 1-3 Y. Kostenko · N. Rusyn
- 67' ▲ R. Vantukh ▼ N. Rusyn
- 67' ▲ Fellipe Vieira ▼ Moha Moukhliss
- 72' 1-4 R. Vantukh
- 74' ▲ Thiago Borges ▼ A. Seck
- 74' ▲ D. Pidgurskyi ▼ Y. Shevchenko Volodymyrovych
- 74' ▲ J. Mpanzu ▼ J. Jones
- 86' ▲ A. Shakh ▼ X. Alkain
- 90' ▲ Jean Pedroso ▼ A. Chachua
- 90' ▲ M. Sapuga ▼ Eriki
- FT1-4
Đội hình
- 12O. Kemkin
- 2J. Jurcec
- 4V. Vilivald
- 15J. Jones ▼ 74'
- 5A. Bekavac
- 17R. Nawi
- 10G. Herbert
- 8Y. Shevchenko Volodymyrovych ▼ 74'
- 14A. Seck ▼ 74'
- 9S. Satchwell ▼ 63'
- 21O. Kamenskyi ▼ 63'
Dự bị 11
- 23D. Sychev
- 1B. Khoma
- 19Y. Mayakov
- 16Thiago Borges ▲ 74'
- 24V. Mulyk ▲ 63'
- 25T. Butenko
- 26Y. Korobka
- 6D. Pidgurskyi ▲ 74'
- 20M. Bodnar
- 22J. Machado ▲ 63'
- 3J. Mpanzu ▲ 74'
- 1D. Marchenko
- 11D. Miroshnichenko
- 4V. Baboglo
- 55T. Stetskov
- 73R. Lyakh
- 18Eriki ▼ 90'
- 70X. Alkain ▼ 86'
- 8A. Chachua ▼ 90'
- 5Moha Moukhliss ▼ 67'
- 31N. Rusyn ▼ 67'
- 26Y. Kostenko
Dự bị 12
- 80R. Mysak
- 36A. Zhylkin
- 44V. Kholod
- 47Jean Pedroso ▲ 90'
- 17R. Vantukh ▲ 67'
- 22Y. Kokodynyak
- 20M. Sapuga ▲ 90'
- 56V. Reznik
- 7Fellipe Vieira ▲ 67'
- 33A. Shakh ▲ 86'
- 19Y. Karabin
- 28O. Dyedov
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 4 | 6 | 7 - 8 | -1 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 7 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 9 | 6 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 10 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 6 | 1 - 11 | -10 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 8 | -5 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
10Trận đấu12
17Ghi được26
16Thủng lưới6
1.7Bàn thắng mỗi trận2.17
2Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai12