Kryvbas KR vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 1-0 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 2, hòa 0, Karpaty thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 27
- Phong độ
- WDWLD Kryvbas KR
- WWWDL Karpaty
- 16' ▲ Edson Fernando ▼ M. Sapuga
- 30' Edson Fernando
- 32' A. Seck · J. Jurcec 1-0
- 44' Joseph Jones
- HT1-0
- 59' Shakh Artur
- 60' ▲ D. Miroshnichenko ▼ O. Sych
- 60' ▲ V. Rubchynskyi ▼ A. Shakh
- 68' ▲ V. Mulyk ▼ A. Seck
- 68' ▲ G. Herbert ▼ B. Lin
- 80' ▲ Eriki ▼
- 80' ▲ I. Kvasnytsya ▼ Y. Karabin
- 89' Gleiker Mendoza
- 89' ▲ Thiago Borges ▼ G. Mendoza
- 90'+3 Oleksandr Kemkin
- 90'+1 Vitaliy Kholod
- FT1-0
Đội hình
- 12O. Kemkin
- 2J. Jurcec
- 4V. Vilivald
- 15J. Jones
- 5A. Bekavac
- 94M. Zaderaka
- 6A. Araujo
- 8Y. Shevchenko Volodymyrovych
- 18B. Lin ▼ 68'
- 14A. Seck ▼ 68'
- 7G. Mendoza ▼ 89'
Dự bị 12
- 30V. Makhankov
- 1B. Khoma
- 19Y. Mayakov
- 55Y. Dibango
- 21O. Kamensky
- 24V. Mulyk ▲ 68'
- 28J. Maya
- 20M. Bodnar
- 25T. Butenko
- 16Thiago Borges ▲ 89'
- 10G. Herbert ▲ 68'
- 9C. Paraco
- 1N. Domchak
- 77O. Sych ▼ 60'
- 4V. Baboglo
- 44V. Kholod
- 73R. Lyakh
- 8A. Chachua
- 20M. Sapuga ▼ 16'
- 33A. Shakh ▼ 60'
- 70X. Alkain
- 19Y. Karabin ▼ 80'
- 26Y. Kostenko
Dự bị 11
- 30A. Klishchuk
- 80R. Mysak
- 3V. Adamyuk
- 55T. Stetskov
- 5A. Buleza
- 11D. Miroshnichenko ▲ 60'
- 35Edson Fernando ▲ 16'
- 18Eriki ▲ 80'
- 15V. Rubchynskyi ▲ 60'
- 14I. Kvasnytsya ▲ 80'
- 16I. Chaban
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
37Trận đấu38
62Ghi được63
58Thủng lưới45
1.68Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai38