Kryvbas KR
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Karpaty

Kryvbas KR vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 2-0 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 2, hòa 0, Karpaty thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Hirnyk, Kryvyi Rih
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
WWWDL Karpaty
  1. 27' H. Ilić11m 1-0
  2. 33' Igor Neves
  3. 34' Denys Miroshnichenko
  4. HT1-0
  5. 56' Yurii Vakulko
  6. 62' D. Bizimana Y. Vakulko
  7. 65' Y. Kostenko Igor Neves
  8. 69' Y. Tverdokhlib · H. Ilić 2-0
  9. 78' M. Zaderaka A. Mykytyshyn
  10. 79' A. Shakh Bruninho
  11. 79' Y. Pidlepenets Stênio
  12. 85' A. Riabov A. Chachua
  13. 85' V. Adamiuk D. Miroshnichenko
  14. 88' O. Kamenskyi D. Kuzyk
  15. 89' Y. Shevchenko H. Ilić
  16. 89' Matteo Amoroso Y. Tverdokhlib
  17. FT2-0

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Y. Vernydub
  1. 30V. Makhankov 7.3
  2. 7A. Poniedielnik 7.7
  3. 3O. Romanchuk 6.9
  4. 15O. Drambaiev 7.2
  5. 55Y. Dibango 6.5
  6. 23H. Ilić ▼ 89' 8.3
  7. 21D. Kuzyk ▼ 88' 7.9
  8. 22Y. Vakulko ▼ 62' 7.0
  9. 20A. Mykytyshyn ▼ 78' 7.2
  10. 11Y. Tverdokhlib ▼ 89' 7.9
  11. 9D. Sosah 7.3

Dự bị 12

  1. 8D. Bizimana ▲ 62' 6.9
  2. 94M. Zaderaka ▲ 78' 6.5
  3. 61O. Kamenskyi ▲ 88'
  4. 64Y. Shevchenko ▲ 89'
  5. 27Matteo Amoroso ▲ 89'
  6. 33A. Klishchuk
  7. 19N. Ndombasi
  8. 1B. Khoma
  9. 66B. Konaté
  10. 14M. Luniov
  11. 25Rafael Bandeira
  12. 10D. Khomchenovskyi
Karpaty Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Lupashko
  1. 35O. Kemkin 6.9
  2. 28P. Polehenko 6.7
  3. 4V. Baboglo 6.7
  4. 47Jean Pedroso 6.9
  5. 11D. Miroshnichenko ▼ 85' 5.9
  6. 23Pablo Álvarez 6.9
  7. 20O. Ocheretko 6.7
  8. 8A. Chachua ▼ 85' 6.9
  9. 37Bruninho ▼ 79' 7.0
  10. 43Stênio ▼ 79' 6.6
  11. 10Igor Neves ▼ 65' 6.2

Dự bị 11

  1. 26Y. Kostenko ▲ 65' 6.5
  2. 33A. Shakh ▲ 79' 6.7
  3. 7Y. Pidlepenets ▲ 79' 6.3
  4. 16A. Riabov ▲ 85'
  5. 3V. Adamiuk ▲ 85'
  6. 41N. Domchak
  7. 22B. Vekliak
  8. 44T. Sakiv
  9. 1Y. Kinareikin
  10. 9Y. Tlumak
  11. 18V. Klymenko

Thống kê

013
320
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm9
7Trúng đích3
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
338Chuyền bóng390
248Chuyền chính xác308
73%Chính xác chuyền79%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu39
63Ghi được57
53Thủng lưới47
1.31Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu