Karpaty
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kryvbas KR

Karpaty vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 1-0 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 4, hòa 0, Kryvbas KR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Phong độ
WWWDL Karpaty
WDWLD Kryvbas KR
  1. 16' Oleksandr Kemkin
  2. 22' V. Makhankov C. Paraco
  3. 36' Yehor Tverdokhlib
  4. 45'+5 Vladyslav Babohlo
  5. HT0-0
  6. 47' Bruninho · A. Chachua 1-0
  7. 58' V. Klymenko A. Shakh
  8. 58' A. Mykytyshyn O. Kamensky
  9. 84' I. Neves I. Krasnopir
  10. 90' V. Mulyk Y. Tverdokhlib
  11. 90' Y. Shevchenko Volodymyrovych C. Rojas
  12. FT1-0

Đội hình

Karpaty Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fran Fernandez
  1. 1N. Domchak
  2. 77O. Sych
  3. 4V. Baboglo
  4. 47Jean Pedroso
  5. 28P. Polehenko
  6. 21P. Tanda
  7. 33A. Shakh ▼ 58'
  8. 8A. Chachua
  9. 37Bruninho
  10. 7V. Paulo
  11. 95I. Krasnopir ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 80R. Mysak
  2. 2M. Kyrychok
  3. 3V. Adamyuk
  4. 9Fabiano
  5. 10I. Neves ▲ 84'
  6. 18V. Klymenko ▲ 58'
  7. 19Y. Karabin
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Patrick van Leeuwen
  1. 12O. Kemkin
  2. 2J. Jurcec
  3. 6B. Konate
  4. 3C. Rojas ▼ 90'
  5. 55Y. Dibango
  6. 94M. Zaderaka
  7. 27A. Araujo
  8. 11Y. Tverdokhlib ▼ 90'
  9. 21O. Kamensky ▼ 58'
  10. 9C. Paraco ▼ 22'
  11. 7G. Mendoza

Dự bị 12

  1. 30V. Makhankov ▲ 22'
  2. 1B. Khoma
  3. 10A. Mykytyshyn ▲ 58'
  4. 26J. Flores
  5. 16Thiago Borges
  6. 5A. Bekavac
  7. 17M. Gonzalez
  8. 18B. Lin
  9. 24V. Mulyk ▲ 90'
  10. 19N. Ndombasi
  11. 28J. Maya
  12. 8Y. Shevchenko Volodymyrovych ▲ 90'

Thống kê

015
311
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm6
8Trúng đích1
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị0
18Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
372Chuyền bóng317
300Chuyền chính xác257
81%Chính xác chuyền81%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

38Trận đấu37
63Ghi được62
45Thủng lưới58
1.66Bàn thắng mỗi trận1.68
16Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu