Karpaty
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kryvbas KR

Karpaty vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 3-0 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 4, hòa 0, Kryvbas KR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Phong độ
WWWDL Karpaty
WDWLD Kryvbas KR
  1. 19' Maksym Luniov11mhỏng 11m
  2. 38' Matteo Y. Tverdokhlib
  3. 39' A. Shakh 1-0
  4. 42' P. Polehenko · V. Klymenko 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' A. Riabov V. Klymenko
  7. 46' A. Mykytyshyn M. Luniov
  8. 46' P. Adu O. Kozhushko
  9. 46' D. Bizimana Y. Vakulko
  10. 48' Matteo Amoroso
  11. 57' O. Kuzyk A. Shakh
  12. 59' Djihad Bizimana
  13. 61' J. Poé Rafael Bandeira
  14. 72' D. Sosah D. Khomchenovskyi
  15. 76' Stênio Igor Neves
  16. 76' O. Ocheretko Y. Pidlepenets
  17. 80' A. Chachua 3-0
  18. 86' Y. Tlumak A. Chachua
  19. 90'+3 T. Sakiv A. Riabov
  20. FT3-0

Đội hình

Karpaty Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Lupashko
  1. 35O. Kemkin 8.3
  2. 28P. Polehenko 7.2
  3. 4V. Baboglo 6.9
  4. 3V. Adamiuk 7.7
  5. 11D. Miroshnichenko 6.6
  6. 23Pablo Álvarez 7.0
  7. 7Y. Pidlepenets ▼ 76' 6.3
  8. 18V. Klymenko ▼ 46' 6.7
  9. 8A. Chachua ▼ 86' 7.7
  10. 33A. Shakh ▼ 57' 7.2
  11. 10Igor Neves ▼ 76' 6.3

Dự bị 12

  1. 16A. Riabov ▲ 46' 7.2
  2. 17O. Kuzyk ▲ 57' 6.9
  3. 43Stênio ▲ 76' 6.3
  4. 20O. Ocheretko ▲ 76' 6.6
  5. 9Y. Tlumak ▲ 86' 6.0
  6. 44T. Sakiv ▲ 90'
  7. 30V. Sydun
  8. 39V. Katrych
  9. 47Jean Pedroso
  10. 41N. Domchak
  11. 1Y. Kinareikin
  12. 22B. Vekliak
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk 6.3
  2. 25Rafael Bandeira ▼ 61' 6.3
  3. 3O. Romanchuk 7.2
  4. 5T. Stetskov 6.6
  5. 15O. Drambaiev 6.6
  6. 22Y. Vakulko ▼ 46' 6.0
  7. 21D. Kuzyk 6.3
  8. 14M. Luniov ▼ 46' 7.2
  9. 11Y. Tverdokhlib ▼ 38' 6.7
  10. 10D. Khomchenovskyi ▼ 72' 6.9
  11. 78O. Kozhushko ▼ 46' 6.6

Dự bị 12

  1. 27Matteo ▲ 38' 6.5
  2. 20A. Mykytyshyn ▲ 46' 6.3
  3. 80P. Adu ▲ 46' 6.7
  4. 8D. Bizimana ▲ 46' 6.5
  5. 97J. Poé ▲ 61' 6.3
  6. 9D. Sosah ▲ 72' 6.9
  7. 1B. Khoma
  8. 30V. Makhankov
  9. 55Y. Dibango
  10. 74I. Snurnitsyn
  11. 7A. Poniedielnik
  12. 6K. Prykhodko

Thống kê

001
420
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm16
7Trúng đích2
6Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
1Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
332Chuyền bóng401
266Chuyền chính xác331
80%Chính xác chuyền83%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu48
57Ghi được63
47Thủng lưới53
1.46Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu