İstanbul Başakşehir F.K. vs Galatasaray S.K.
Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 2-3 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 0, hòa 1, Galatasaray S.K. thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Trọng tài
- Kadir Saglam, Türkiye
- Phong độ
- LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
- DWWWL Galatasaray S.K.
- 16' 0-1 V. Osimhen · L. Torreira
- 17' Victor Osimhen
- 33' ▲ B. Yilmaz ▼ V. Osimhen
- 37' Christopher Operi
- HT0-1
- 46' ▲ A. Bardakci ▼ M. Lemina
- 63' Roland Sallai
- 63' ▲ S. Kharebashvili ▼ C. Operi
- 66' Davinson Sánchez
- 66' E. Shomurodov11m 1-1
- 68' ▲ R. Leao ▼ A. Batrakov
- 71' 1-2 L. Torreira · I. Jakobs
- 74' ▲ I. Brnic ▼ A. Fayzullaev
- 74' ▲ U. Bozok ▼ J. Kaluzinski
- 76' D. Sanchezphản lưới 2-2
- 78' Rafael Leão
- 79' Umut Bozok
- 83' Davinson Sánchez
- 83' ▲ M. Karbownik ▼ O. Sahiner
- 83' ▲ O. Ba ▼ A. Skov Olsen
- 83' ▲ E. Elmali ▼ I. Jakobs
- 83' ▲ D. Gul ▼ L. Sane
- 89' Saba Kharebashvili
- 90' 2-3 Gabriel Sara
- FT2-3
Đội hình
- 98D. Dilmen 7.5
- 42O. Sahiner ▼ 83' 6.3
- 23E. Bayram 6.0
- 3J. Opoku 6.2
- 21C. Operi ▼ 63' 6.6
- 18J. Kaluzinski ▼ 74' 6.9
- 20U. Gunes 5.9
- 70A. Skov Olsen ▼ 83' 6.3
- 8O. Kemen 6.6
- 11A. Fayzullaev ▼ 74' 6.9
- 14E. Shomurodov ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 1V. Babacan
- 33M. Karbownik ▲ 83' 6.3
- 27O. Ba ▲ 83' 6.3
- 38S. Kharebashvili ▲ 63' 6.0
- 19B. Ozcan
- 9D. Selke
- 7Y. Sari
- 77I. Brnic ▲ 74' 6.3
- 17U. Bozok ▲ 74' 5.3
- 91B. Yildirim
- 1U. Cakir 7.5
- 7R. Sallai 5.6
- 6D. Sanchez 6.2
- 99M. Lemina ▼ 46' 6.6
- 4I. Jakobs ⇢ ▼ 83' 6.7
- 34L. Torreira ⚽ ⇢ 7.7
- 8Gabriel Sara ⚽ 7.6
- 11Y. Akgun 8.3
- 83A. Batrakov ▼ 68' 6.3
- 10L. Sane ▼ 83' 6.0
- 45V. Osimhen ⚽ ▼ 33' 7.9
Dự bị 10
- 24J. Yilmaz
- 42A. Bardakci ▲ 46' 6.2
- 17E. Elmali ▲ 83' 6.7
- 23K. Ayhan
- 20I. Gundogan
- 18L. Ugochukwu
- 74R. Nhaga
- 21D. Gul ▲ 83' 6.3
- 27R. Leao ▲ 68' 6.7
- 53B. Yilmaz ▲ 33' 6.6
Thống kê
12⚑6
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm13
3Trúng đích6
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị4
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
399Chuyền bóng433
326Chuyền chính xác371
82%Chính xác chuyền86%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 6 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 4 | 4 | 9 - 4 | +5 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 4 - 3 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 9 | 4 | 8 - 6 | +2 | 6 | |
| 10 | 4 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 12 | 4 | 6 - 6 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 8 | -6 | 4 | |
| 16 | 4 | 2 - 6 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | 7 - 11 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | 3 - 8 | -5 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
10Trận đấu10
13Ghi được22
14Thủng lưới20
1.3Bàn thắng mỗi trận2.2
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai12