Galatasaray S.K.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Galatasaray S.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 3-0 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 8, hòa 1, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
Phong độ
LDWWW Galatasaray S.K.
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 28' Festy Ebosele
  2. HT0-0
  3. 56' Festy Ebosele
  4. 56' Festy Ebosele
  5. 57' W. Singo · N. Lang 1-0
  6. 58' O. Bulut Y. Sari
  7. 58' O. Ba I. Brnic
  8. 66' V. Osimhen · Y. Akgun 2-0
  9. 70' M. Crespo E. Shomurodov
  10. 70' B. Yildirim D. Selke
  11. 74' I. Gundogan B. A. Yilmaz
  12. 74' S. Boey L. Torreira
  13. 75' M. Icardi V. Osimhen
  14. 79' K. Ayhan W. Singo
  15. 79' O. Ergun U. Gunes
  16. 82' R. Nhaga R. Sallai
  17. 84' R. Nhaga · Y. Akgun 3-0
  18. 86' Renato Nhaga
  19. FT3-0

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 1U. Cakir
  2. 7R. Sallai▼ 82'
  3. 6D. Sanchez
  4. 90W. Singo▼ 79'
  5. 17E. Elmali
  6. 34L. Torreira▼ 74'
  7. 8Gabriel Sara
  8. 53B. A. Yilmaz▼ 74'
  9. 11Y. Akgun
  10. 77N. Lang
  11. 45V. Osimhen▼ 75'

Dự bị 10

  1. 19G. Guvenc
  2. 20I. Gundogan▲ 74'
  3. 99M. Lemina
  4. 4I. Jakobs
  5. 23K. Ayhan▲ 79'
  6. 9M. Icardi▲ 75'
  7. 21A. Kutucu
  8. 93S. Boey▲ 74'
  9. 22Y. Asprilla
  10. 74R. Nhaga▲ 82'
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nuri Sahin
  1. 16M. Sengezer
  2. 42O. Sahiner
  3. 5L. Duarte
  4. 3J. Opoku
  5. 36F. Ebosele
  6. 8O. Kemen
  7. 20U. Gunes▼ 79'
  8. 7Y. Sari▼ 58'
  9. 14E. Shomurodov▼ 70'
  10. 77I. Brnic▼ 58'
  11. 9D. Selke▼ 70'

Dự bị 10

  1. 80D. Alemdar
  2. 2B. Ozdemir
  3. 18J. Kaluzinski
  4. 6O. Bulut▲ 58'
  5. 10N. Da Costa
  6. 25A. Harit
  7. 4O. Ergun▲ 79'
  8. 27O. Ba▲ 58'
  9. 13M. Crespo▲ 70'
  10. 91B. Yildirim▲ 70'

Thống kê

009
321
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm7
6Trúng đích3
8Chệch đích2
5Bị chặn2
9Phạt góc3
5Việt vị0
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
508Chuyền bóng256
88%Chính xác chuyền68%
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu46
117Ghi được78
62Thủng lưới49
2.09Bàn thắng mỗi trận1.7
16Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn28
65Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu