Galatasaray S.K.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
İstanbul Başakşehir F.K.

Galatasaray S.K. vs İstanbul Başakşehir F.K.

Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 1-0 İstanbul Başakşehir F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galatasaray S.K. thắng 9, hòa 1, İstanbul Başakşehir F.K. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Sân vận động
NEF Stadyumu, İstanbul
Trọng tài
H. Meler
Phong độ
LDWWW Galatasaray S.K.
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
  1. 10' Lucas Biglia
  2. 38' Sacha Boey
  3. 45'+7 Sérgio Oliveira
  4. 45'+8 M. Icardi11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 56' A. Januzaj D. Aleksić
  7. 60' Lucas Torreira
  8. 67' C. Erkin Lucas Lima
  9. 67' B. Özcan L. Biglia
  10. 74' N. Zaniolo D. Mertens
  11. 74' F. Midtsjø Sérgio Oliveira
  12. 80' P. Keny D. Türüç
  13. 80' S. Okaka João Figueiredo
  14. 88' B. Yılmaz K. Aktürkoğlu
  15. 88' K. Ayhan M. Rashica
  16. 90'+5 L. Dubois K. Karataş
  17. FT1-0

Đội hình

Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Buruk
  1. 1F. Muslera 7.9
  2. 93S. Boey 7.3
  3. 25V. Nelsson 7.5
  4. 42A. Bardakcı 7.9
  5. 88K. Karataş ▼ 90' 6.7
  6. 5L. Torreira 7.2
  7. 27Sérgio Oliveira ▼ 74' 6.2
  8. 26M. Rashica ▼ 88' 6.3
  9. 10D. Mertens ▼ 74' 6.0
  10. 7K. Aktürkoğlu ▼ 88' 7.9
  11. 99M. Icardi 7.5

Dự bị 10

  1. 17N. Zaniolo ▲ 74' 5.9
  2. 6F. Midtsjø ▲ 74' 7.2
  3. 53B. Yılmaz ▲ 88' 6.5
  4. 23K. Ayhan ▲ 88' 6.3
  5. 2L. Dubois ▲ 90'
  6. 11Y. Akgün
  7. 18B. Gomis
  8. 32S. Adekugbe
  9. 34O. Kocuk
  10. 64Mata
İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Belözoğlu
  1. 16M. Şengezer 6.9
  2. 42Ö. Şahiner 8.3
  3. 5Léo Duarte 8.3
  4. 59A. Touba 7.2
  5. 60Lucas Lima ▼ 67' 6.3
  6. 20L. Biglia ▼ 67' 6.7
  7. 21M. Tekdemir 7.3
  8. 23D. Türüç ▼ 80' 6.9
  9. 8D. Aleksić ▼ 56' 6.2
  10. 7S. Gürler 6.9
  11. 25João Figueiredo ▼ 80' 6.6

Dự bị 10

  1. 11A. Januzaj ▲ 56' 6.6
  2. 88C. Erkin ▲ 67' 6.9
  3. 19B. Özcan ▲ 67' 6.7
  4. 17P. Keny ▲ 80' 6.2
  5. 77S. Okaka ▲ 80' 6.7
  6. 51Edgar Ié
  7. 4Wu Shaocong
  8. 15B. Çelik
  9. 2Ş. Özbayraklı
  10. 1V. Babacan

Thống kê

0210
410
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm6
8Trúng đích4
3Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn0
10Phạt góc4
2Việt vị4
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
576Chuyền bóng389
471Chuyền chính xác295
82%Chính xác chuyền76%

So sánh

55Trận đấu65
116Ghi được112
52Thủng lưới66
2.11Bàn thắng mỗi trận1.72
22Giữ sạch lưới24
38Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu