İstanbul Başakşehir F.K.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Galatasaray S.K.

İstanbul Başakşehir F.K. vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: İstanbul Başakşehir F.K. 1-2 Galatasaray S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: İstanbul Başakşehir F.K. thắng 0, hòa 1, Galatasaray S.K. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Sân vận động
Başakşehir Fatih Terim Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LWLDL İstanbul Başakşehir F.K.
LDWWW Galatasaray S.K.
  1. -5' Günay Güvenç
  2. 15' Eren Elmalı
  3. 23' Amine Harit
  4. 35' Deniz Türüç
  5. 35' Abdülkerim Bardakcı
  6. 37' Kaan Ayhan
  7. 45' 0-1 L. Sane · I. Gundogan
  8. HT0-1
  9. 46' F. Ebosele O. Sahiner
  10. 46' N. Da Costa A. Harit
  11. 47' Lucas Torreira
  12. 51' Eldor Shomurodov
  13. 59' E. Shomurodov · O. Kemen 1-1
  14. 61' 1-2 L. Sane · Gabriel Sara
  15. 74' I. Jakobs E. Elmali
  16. 74' Y. Akgun I. Gundogan
  17. 74' V. Osimhen M. Icardi
  18. 74' M. Lemina Gabriel Sara
  19. 80' B. Yildirim M. Crespo
  20. 86' B. Kutlu L. Sane
  21. 90'+2 Barış Alper Yılmaz
  22. FT1-2

Đội hình

İstanbul Başakşehir F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nuri Şahin
  1. 16M. Sengezer
  2. 42O. Sahiner▼ 46'
  3. 5L. Duarte
  4. 3J. Opoku
  5. 21C. Operi
  6. 18J. Kaluzinski
  7. 23D. Turuc
  8. 8O. Kemen
  9. 13M. Crespo▼ 80'
  10. 25A. Harit▼ 46'
  11. 14E. Shomurodov

Dự bị 10

  1. 80D. Alemdar
  2. 27O. Ba
  3. 17O. Beyaz
  4. 77I. Brnic
  5. 20U. Gunes
  6. 2B. Ozdemir
  7. 6O. Bulut
  8. 91B. Yildirim▲ 80'
  9. 36F. Ebosele▲ 46'
  10. 10N. Da Costa▲ 46'
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 1U. Cakir
  2. 7R. Sallai
  3. 23K. Ayhan
  4. 42A. Bardakci
  5. 17E. Elmali▼ 74'
  6. 34L. Torreira
  7. 8Gabriel Sara▼ 74'
  8. 10L. Sane▼ 86'
  9. 20I. Gundogan▼ 74'
  10. 53B. A. Yilmaz
  11. 9M. Icardi▼ 74'

Dự bị 10

  1. 3M. Baltaci
  2. 4I. Jakobs▲ 74'
  3. 11Y. Akgun▲ 74'
  4. 18B. Kutlu▲ 86'
  5. 21A. Kutucu
  6. 30Y. Demir
  7. 45V. Osimhen▲ 74'
  8. 91A. Unyay
  9. 99M. Lemina▲ 74'
  10. 19G. Guvenc

Thống kê

022
460
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm16
2Trúng đích5
2Chệch đích8
1Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng6
3Cứu thua0
373Chuyền bóng445
79%Chính xác chuyền83%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu56
78Ghi được117
49Thủng lưới62
1.7Bàn thắng mỗi trận2.09
17Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn37
42Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu