Rostov W
Nga · Supreme Division Women
- Phong độ
- DLDLW
- Vị trí
- 11 · 11 Pts · 16 P →
Lịch thi đấu
Kết quả mới nhất
Thống kê
18%20%63%
Dựa trên 40 trận gần nhất
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 0,6
- Thủng lưới
- 1,8
- Tổng
- 2,3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 2–6–12
- Sân khách
- 5–2–13
- Thắng đậm nhất
- 3-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,4 : 0,9
- Hiệp hai
- 0,2 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 0-26× · 15%
- 0-16× · 15%
- 0-36× · 15%
- 0-04× · 10%
- 2-13× · 8%
- 1-13× · 8%