Rostov W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ryazan W

Rostov W vs Ryazan W

Tỷ số chung cuộc: Rostov W 0-0 Ryazan W tại Supreme Division Women, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rostov W thắng 2, hòa 3, Ryazan W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Supreme Division Women · Vòng 15
Phong độ
DLWLL Rostov W
DDLLL Ryazan W
  1. 4' S. Shabarshina A. Zakharenko
  2. 10' T. Krasnova
  3. 13' V. Ilyina
  4. 30' E. Zubkova
  5. 32' I. Novikova
  6. 42' S. Kirpichnikova
  7. 45' M. Litvinenko
  8. HT0-0
  9. 53' V. Solina E. Ziyastinova
  10. 69' N. Perepechina11mhỏng 11m
  11. 74' T. Dolmatova A. Berendeeva
  12. 82' V. Anisina
  13. 86' A. Mishkileeva O. Shcherbinina
  14. FT0-0

Đội hình

Rostov W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Yana Chub
  1. 12E. Konak
  2. 15S. Karagezyan
  3. 27O. Shcherbinina ▼ 86'
  4. 88I. Novikova
  5. 4S. Kirpichnikova
  6. 26A. Kislitsyna
  7. 77A. Zakharenko ▼ 4'
  8. 8K. Goloshchekova
  9. 80M. Litvinenko
  10. 16V. Rodionenko
  11. 9O. Pizlova

Dự bị 10

  1. 50Y. Chernyshova
  2. 87A. Komarova
  3. 2T. Kalinina
  4. 19I. Shershunova
  5. 23Y. Vorobyova
  6. 56A. Pavlova
  7. 69S. Shabarshina ▲ 4'
  8. 83A. Mishkileeva ▲ 86'
  9. 14K. Boldyreva
  10. 79M. Krivosheenko
Ryazan W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Natalya Karaseva
  1. 31M. Svidunovich
  2. 21A. Berendeeva ▼ 74'
  3. 27P. Gefko
  4. 10T. Krasnova
  5. 24V. Ilyina
  6. 18A. Olegina
  7. 88V. Anisina
  8. 77A. Dallakyan
  9. 32N. Perepechina
  10. 3E. Zubkova
  11. 70E. Ziyastinova ▼ 53'

Dự bị 7

  1. 1M. Zhamanakova
  2. 19T. Cheredina
  3. 23T. Dolmatova ▲ 74'
  4. 16K. Tabukova
  5. 7V. Solina ▲ 53'
  6. 11V. Mokrushina
  7. 25V. Dubova

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg W
17 48 - 5 +43 47
2
CSKA Moskva W
18 47 - 9 +38 46
3
Spartak Moskva W
17 41 - 11 +30 40
4
Lokomotiv Moskva W
17 33 - 9 +24 36
5
Krylya Sovetov W
17 25 - 20 +5 30
6
Dinamo Moskva W
17 19 - 14 +5 28
7
Chertanovo W
18 22 - 30 -8 21
8
Rubin Kazan W
18 20 - 25 -5 20
9
Zvezda Perm W
18 11 - 32 -21 15
10
Krasnodar W
18 15 - 29 -14 13
11
Rostov W
18 5 - 43 -38 11
12
Ryazan W
18 10 - 36 -26 9
13
Yenisey W
17 7 - 40 -33 3

So sánh

7Trận đấu7
2Ghi được3
17Thủng lưới12
0.29Bàn thắng mỗi trận0.43
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
0Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu