Dinamo Moskva W vs Rostov W
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Moskva W 5-0 Rostov W tại Supreme Division Women, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo Moskva W thắng 5, hòa 1, Rostov W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 16
- Sân vận động
- UTB Novogorsk-Dynamo, Khimki
- Phong độ
- LWWWW Dinamo Moskva W
- DLWLL Rostov W
- 6' K. Komissarova · A. Kovaleva 1-0
- 18' S. Karagezyanphản lưới 2-0
- 39' Y. Bessolova
- 43' K. Komissarova11m 3-0
- HT3-0
- 58' Y. Myasnikova · A. Shlapakova 4-0
- 60' ▲ I. Vuckovic ▼ K. Komissarova
- 70' ▲ Z. Belovan ▼ Y. Bessolova
- 70' ▲ B. Icen ▼ A. Shlapakova
- 70' ▲ K. Pilnikova ▼ M. Lyubimova
- 73' D. Basaeva · A. Kovaleva 5-0
- 74' ▲ K. Abashilova ▼ M. Galay
- 81' ▲ K. Boldyreva ▼ O. Shcherbinina
- FT5-0
Đội hình
- 29A. Ananyeva
- 3N. Koltakova
- 91D. Basaeva
- 5Y. Myasnikova
- 79M. Galay ▼ 74'
- 81T. Danilochkina
- 77Y. Bessolova ▼ 70'
- 19A. Kovaleva
- 44A. Shlapakova ▼ 70'
- 69M. Lyubimova ▼ 70'
- 9K. Komissarova ▼ 60'
Dự bị 11
- 1A. Taranchenko
- 2A. Chudilina
- 15M. Digurova
- 24Z. Belovan ▲ 70'
- 7I. Dricheva
- 10B. Icen ▲ 70'
- 13K. Abashilova ▲ 74'
- 22I. Vuckovic ▲ 60'
- 28L. Mustafaeva
- 80A. Golik
- 78K. Pilnikova ▲ 70'
- 12E. Konak
- 15S. Karagezyan
- 88I. Novikova
- 69S. Shabarshina
- 8K. Goloshchekova
- 26A. Kislitsyna
- 16V. Rodionenko
- 9O. Pizlova
- 2T. Kalinina
- 27O. Shcherbinina ▼ 81'
- 79M. Krivosheenko
Dự bị 6
- 50Y. Chernyshova
- 87A. Komarova
- 19I. Shershunova
- 23Y. Vorobyova
- 14K. Boldyreva ▲ 81'
- 83A. Mishkileeva
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 48 - 5 | +43 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 46 | |
| 3 | 17 | 41 - 11 | +30 | 40 | |
| 4 | 17 | 33 - 9 | +24 | 36 | |
| 5 | 17 | 25 - 20 | +5 | 30 | |
| 6 | 17 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 7 | 18 | 22 - 30 | -8 | 21 | |
| 8 | 18 | 20 - 25 | -5 | 20 | |
| 9 | 18 | 11 - 32 | -21 | 15 | |
| 10 | 18 | 15 - 29 | -14 | 13 | |
| 11 | 18 | 5 - 43 | -38 | 11 | |
| 12 | 18 | 10 - 36 | -26 | 9 | |
| 13 | 17 | 7 - 40 | -33 | 3 |
So sánh
6Trận đấu7
13Ghi được2
4Thủng lưới17
2.17Bàn thắng mỗi trận0.29
3Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai0