CSKA Moskva W vs Rostov W
Tỷ số chung cuộc: CSKA Moskva W 2-0 Rostov W tại Supreme Division Women, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CSKA Moskva W thắng 10, hòa 0, Rostov W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Supreme Division Women · Vòng 14
- Phong độ
- WLWWW CSKA Moskva W
- DLWLL Rostov W
- 33' N. Smirnova11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Manuilova ▼ A. Akimova
- 46' ▲ M. Achoyan ▼ D. Kishmakhova
- 48' M. Nikolic 2-0
- 52' ▲ O. Shcherbinina ▼ A. Zakharenko
- 52' ▲ S. Shabarshina ▼ A. Mishkileeva
- 64' M. Litvinenko
- 67' ▲ V. Ermakova ▼ V. Kozlova
- 74' ▲ M. Chyzhevskaya ▼ M. Nikolic
- FT2-0
Đội hình
- 33A. Gryaznova
- 3A. Pecherskaya
- 89E. Bratko
- 6N. Damjanovic
- 90A. Akimova ▼ 46'
- 47S. Krajsumovic
- 29V. Kozlova ▼ 67'
- 10N. Smirnova
- 79D. Kishmakhova ▼ 46'
- 17D. Yakovleva
- 23M. Nikolic ▼ 74'
Dự bị 7
- 27D. Ponomareva
- 92A. Asabina
- 13M. Manuilova ▲ 46'
- 64M. Chyzhevskaya ▲ 74'
- 11M. Achoyan ▲ 46'
- 26V. Ermakova ▲ 67'
- 69A. Gomenko
- 12E. Konak
- 15S. Karagezyan
- 16V. Rodionenko
- 4S. Kirpichnikova
- 8K. Goloshchekova
- 26A. Kislitsyna
- 79M. Krivosheenko
- 9O. Pizlova
- 77A. Zakharenko ▼ 52'
- 83A. Mishkileeva ▼ 52'
- 80M. Litvinenko
Dự bị 5
- 50Y. Chernyshova
- 27O. Shcherbinina ▲ 52'
- 19I. Shershunova
- 23Y. Vorobyova
- 69S. Shabarshina ▲ 52'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 48 - 5 | +43 | 47 | |
| 2 | 18 | 47 - 9 | +38 | 46 | |
| 3 | 17 | 41 - 11 | +30 | 40 | |
| 4 | 17 | 33 - 9 | +24 | 36 | |
| 5 | 17 | 25 - 20 | +5 | 30 | |
| 6 | 17 | 19 - 14 | +5 | 28 | |
| 7 | 18 | 22 - 30 | -8 | 21 | |
| 8 | 18 | 20 - 25 | -5 | 20 | |
| 9 | 18 | 11 - 32 | -21 | 15 | |
| 10 | 18 | 15 - 29 | -14 | 13 | |
| 11 | 18 | 5 - 43 | -38 | 11 | |
| 12 | 18 | 10 - 36 | -26 | 9 | |
| 13 | 17 | 7 - 40 | -33 | 3 |
So sánh
7Trận đấu7
20Ghi được2
4Thủng lưới17
2.86Bàn thắng mỗi trận0.29
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai0