FC Thun vs BSC Young Boys
Tỷ số chung cuộc: FC Thun 0-6 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 3, hòa 0, BSC Young Boys thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 2
- Sân vận động
- Stockhorn Arena, Thun
- Phong độ
- LDWDL FC Thun
- WWDWD BSC Young Boys
- 10' 0-1 J. Monteiro · A. Sanches
- 24' 0-2 L. Blum
- 33' 0-3 E. Fernandes · L. Blum
- HT0-3
- 46' ▲ N. Maier ▼ N. Reichmuth
- 46' ▲ M. Heule ▼ A. Balaruban
- 46' ▲ V. Matoshi ▼ D. Derbaci
- 53' Nicolas Bürgy
- 55' 0-4 S. Essende11m
- 60' Samuel Essende
- 60' ▲ S. Lauper ▼ G. Wuthrich
- 60' ▲ D. Pech ▼ J. Monteiro
- 63' ▲ M. Gutbub ▼ B. Labeau
- 66' ▲ I. Schmidt ▼ L. Blum
- 66' ▲ S. Bukinac ▼ J. Hadjam
- 68' 0-5 K. Imeri · S. Essende
- 73' ▲ N. Zoukit ▼ J. Roth
- 76' ▲ L. Benito ▼ C. Zesiger
- 90' 0-6 S. Essende · S. Bukinac
- FT0-6
Đội hình
- 1N. Steffen 7.9
- 37L. Dahler 6.2
- 5N. Burgy 5.5
- 19J. Bamert 5.6
- 17A. Balaruban ▼ 46' 5.9
- 70N. Reichmuth ▼ 46' 6.0
- 8F. Saiz 6.7
- 16J. Roth ▼ 73' 6.5
- 21D. Derbaci ▼ 46' 6.2
- 96B. Labeau ▼ 63' 6.7
- 11L. Stewart 7.2
Dự bị 9
- 25T. Spycher
- 30N. Maier ▲ 46' 6.6
- 27M. Heule ▲ 46' 6.2
- 13N. Zoukit ▲ 73' 6.5
- 9F. Dursun
- 78V. Matoshi ▲ 46' 6.3
- 54L. Passavant
- 47F. Fehr
- 33M. Gutbub ▲ 63' 6.3
- 1M. Keller 7.9
- 27L. Blum ⚽ ⇢ ▼ 66' 7.9
- 5G. Wuthrich ▼ 60' 6.9
- 15C. Zesiger ▼ 76' 7.3
- 3J. Hadjam ▼ 66' 6.9
- 6E. Fernandes ⚽ 8.0
- 8A. Gigovic 7.2
- 10A. Sanches ⇢ 8.0
- 29K. Imeri ⚽ 8.3
- 11J. Monteiro ⚽ ▼ 60' 7.7
- 99S. Essende ⚽2 ⇢ 9.5
Dự bị 9
- 18J. Mall
- 23L. Benito ▲ 76' 6.7
- 39D. Males
- 30S. Lauper ▲ 60' 6.9
- 22I. Schmidt ▲ 66' 6.9
- 33S. Bukinac ▲ 66' 7.6
- 13D. Pech ▲ 60' 6.9
- 34E. Etoski
- 25E. Tsimba
Thống kê
01⚑4
⚑510
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm23
3Trúng đích16
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
9Cứu thua3
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
310Chuyền bóng474
225Chuyền chính xác393
73%Chính xác chuyền83%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 2 | 7 | 26 - 14 | +12 | 15 | |
| 3 | 6 | 14 - 11 | +3 | 12 | |
| 4 | 6 | 12 - 11 | +1 | 10 | |
| 5 | 7 | 12 - 12 | 0 | 10 | |
| 6 | 7 | 10 - 13 | -3 | 9 | |
| 7 | 6 | 11 - 17 | -6 | 7 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 7 | |
| 9 | 7 | 16 - 17 | -1 | 6 | |
| 10 | 7 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 11 | 6 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 12 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 |
Có thể xuống hạng
So sánh
15Trận đấu11
29Ghi được42
36Thủng lưới17
1.93Bàn thắng mỗi trận3.82
3Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai18