BSC Young Boys
4 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Thun

BSC Young Boys vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 4-2 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 7, hòa 0, FC Thun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Wankdorf, Bern
Phong độ
WDWDD BSC Young Boys
DWDLL FC Thun
  1. 5' Olivier Mambwa
  2. 12' Lucien Dähler
  3. 30' Edimilson Fernandes
  4. 30' Valmir Matoshi
  5. HT0-0
  6. 46' J. Monteiro A. Virginius
  7. 52' 0-1 C. Ibayi · N. Reichmuth
  8. 60' J. Hadjam O. Mambwa
  9. 60' C. Bedia A. Gigovic
  10. 64' S. Cordova · C. Fassnacht 1-1
  11. 66' C. Bedia · S. Cordova 2-1
  12. 68' K. Imeri V. Matoshi
  13. 68' F. Meichtry N. Reichmuth
  14. 68' B. Labeau C. Ibayi
  15. 72' 2-2 F. Meichtry · L. Dahler
  16. 75' F. Fehr L. Dahler
  17. 80' C. Bedia · S. Cordova 3-2
  18. 85' S. Lauper R. Raveloson
  19. 86' M. Gutbub E. Rastoder
  20. 89' Michael Heule
  21. 90'+3 Saidy Janko
  22. 90'+2 D. Males S. Cordova
  23. 90' C. Fassnacht · E. Fernandes 4-2
  24. FT4-2

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giorgio Contini
  1. 1M. Keller 5.9
  2. 17S. Janko 6.9
  3. 4T. Zoukrou 6.3
  4. 23L. Benito 7.0
  5. 57O. Mambwa ▼ 60' 6.5
  6. 16C. Fassnacht 7.9
  7. 45R. Raveloson ▼ 85' 6.7
  8. 6E. Fernandes 7.7
  9. 7A. Virginius ▼ 46' 6.5
  10. 9S. Cordova ⇢2 ▼ 90' 10.0
  11. 37A. Gigovic ▼ 60' 7.0

Dự bị 9

  1. 2R. Andrews
  2. 3J. Hadjam ▲ 60' 6.5
  3. 11E. Colley
  4. 12H. Lindner
  5. 13D. Pech
  6. 29C. Bedia ⚽2 ▲ 60' 8.6
  7. 30S. Lauper ▲ 85' 6.7
  8. 39D. Males ▲ 90'
  9. 77J. Monteiro ▲ 46' 6.5
FC Thun Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen 6.5
  2. 37L. Dahler ▼ 75' 6.6
  3. 19J. Bamert 6.5
  4. 23M. Burki 6.5
  5. 27M. Heule 6.3
  6. 14M. Kait 6.5
  7. 6L. Bertone 6.3
  8. 70N. Reichmuth ▼ 68' 6.9
  9. 78V. Matoshi ▼ 68' 6.2
  10. 18C. Ibayi ▼ 68' 7.3
  11. 74E. Rastoder ▼ 86' 6.5

Dự bị 9

  1. 1N. Ziswiler
  2. 5D. Franke
  3. 7K. Imeri ▲ 68' 6.3
  4. 16J. Roth
  5. 20N. Rupp
  6. 33M. Gutbub ▲ 86' 6.3
  7. 47F. Fehr ▲ 75' 6.9
  8. 77F. Meichtry ▲ 68' 7.5
  9. 96B. Labeau ▲ 68' 6.5

Thống kê

033
530
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm19
4Trúng đích4
5Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua0
335Chuyền bóng291
242Chuyền chính xác200
72%Chính xác chuyền69%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu44
117Ghi được87
104Thủng lưới63
2.02Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới6
42Trên 2.5 bàn32
68Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu