FC Thun
3 : 8
FT · Hiệp một 2:3
·
BSC Young Boys

FC Thun vs BSC Young Boys

Tỷ số chung cuộc: FC Thun 3-8 BSC Young Boys tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Thun thắng 3, hòa 0, BSC Young Boys thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Group · Vòng 37
Sân vận động
Stockhorn Arena, Thun
Phong độ
LDWDL FC Thun
WWDWD BSC Young Boys
  1. 1' 0-1 S. Essende · S. Lauper
  2. 11' E. Rastoder · C. Ibayi 1-1
  3. 13' E. Rastoder · J. Roth 2-1
  4. 17' Christopher Ibayi
  5. 26' 2-2 S. Essende11m
  6. 29' Ebrima Colley
  7. 43' 2-3 A. Sanches · E. Fernandes
  8. 45'+3 Marco Bürki
  9. 45'+3 Marco Bürki
  10. HT2-3
  11. 54' 2-4 S. Essende11m
  12. 57' B. Labeau K. Imeri
  13. 57' V. Matoshi M. Kait
  14. 57' N. Reichmuth C. Ibayi
  15. 61' Leonardo Bertone
  16. 62' A. Gigovic E. Fernandes
  17. 62' A. Virginius D. Males
  18. 63' C. Fassnacht E. Colley
  19. 64' 2-5 A. Virginius · A. Gigovic
  20. 68' 2-6 C. Fassnacht · A. Virginius
  21. 70' N. Rupp E. Rastoder
  22. 75' J. Hadjam Y. Valery
  23. 76' Jan Bamert
  24. 76' C. Bedia A. Sanches
  25. 77' 2-7 C. Bedia11m
  26. 78' Sandro Lauper
  27. 79' D. Franke L. Bertone
  28. 79' L. Bertone 3-7
  29. 81' 3-8 C. Fassnacht · A. Gigovic
  30. 86' Samuel Essende
  31. 89' Niklas Steffen
  32. FT3-8

Đội hình

FC Thun Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen
  2. 47F. Fehr
  3. 19J. Bamert
  4. 23M. Burki
  5. 27M. Heule
  6. 6L. Bertone ▼ 79'
  7. 14M. Kait ▼ 57'
  8. 16J. Roth
  9. 7K. Imeri ▼ 57'
  10. 18C. Ibayi ▼ 57'
  11. 74E. Rastoder ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 25T. Spycher
  2. 96B. Labeau ▲ 57'
  3. 5D. Franke ▲ 79'
  4. 9F. Dursun
  5. 78V. Matoshi ▲ 57'
  6. 70N. Reichmuth ▲ 57'
  7. 20N. Rupp ▲ 70'
  8. 17A. Balaruban
  9. 37L. Dahler
BSC Young Boys Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller
  2. 22Y. Valery ▼ 75'
  3. 30S. Lauper
  4. 23L. Benito
  5. 33S. Bukinac
  6. 13D. Pech
  7. 6E. Fernandes ▼ 62'
  8. 39D. Males ▼ 62'
  9. 10A. Sanches ▼ 76'
  10. 11E. Colley ▼ 63'
  11. 99S. Essende

Dự bị 9

  1. 40D. Marzino
  2. 5G. Wuthrich
  3. 29C. Bedia ▲ 76'
  4. 3J. Hadjam ▲ 75'
  5. 16C. Fassnacht ▲ 63'
  6. 37A. Gigovic ▲ 62'
  7. 7A. Virginius ▲ 62'
  8. 77J. Monteiro
  9. 4T. Zoukrou

Thống kê

233
230
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm25
6Trúng đích11
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn8
3Phạt góc2
3Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
-0.76Bàn thắng ngăn chặn-0.76
324Chuyền bóng425
253Chuyền chính xác362
78%Chính xác chuyền85%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)5.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu58
87Ghi được117
63Thủng lưới104
1.98Bàn thắng mỗi trận2.02
6Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn42
51Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu