BSC Young Boys
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Thun

BSC Young Boys vs FC Thun

Tỷ số chung cuộc: BSC Young Boys 1-2 FC Thun tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BSC Young Boys thắng 7, hòa 0, FC Thun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Wankdorf, Bern
Phong độ
WWDWD BSC Young Boys
LDWDL FC Thun
  1. 7' A. Sanches 1-0
  2. 10' Marco Bürki
  3. 22' Elmin Rastoder
  4. 28' Edimilson Fernandes
  5. HT1-0
  6. 46' V. Matoshi K. Imeri
  7. 48' Elmin Rastoder
  8. 50' 1-1 V. Matoshi · F. Meichtry
  9. 62' Lucien Dähler
  10. 64' Justin Roth
  11. 68' C. Ibayi E. Rastoder
  12. 68' N. Reichmuth F. Meichtry
  13. 73' F. Dursun B. Labeau
  14. 74' Loris Benito
  15. 74' A. Virginius J. Monteiro
  16. 75' D. Males A. Sanches
  17. 79' C. Bedia S. Essende
  18. 79' S. Bukinac L. Benito
  19. 80' 1-2 N. Reichmuth · M. Heule
  20. 84' Christian Fassnacht
  21. 85' D. Pech Y. Valery
  22. 85' N. Rupp J. Roth
  23. 88' Michael Heule
  24. 90'+4 Darian Maleš
  25. FT1-2

Đội hình

BSC Young Boys Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Gerardo Seoane
  1. 1M. Keller 8.5
  2. 22Y. Valery ▼ 85' 6.5
  3. 5G. Wuthrich 6.7
  4. 30S. Lauper 7.0
  5. 23L. Benito ▼ 79' 6.6
  6. 16C. Fassnacht 6.7
  7. 37A. Gigovic 6.6
  8. 6E. Fernandes 6.9
  9. 77J. Monteiro ▼ 74' 6.9
  10. 10A. Sanches ▼ 75' 8.2
  11. 99S. Essende ▼ 79' 7.6

Dự bị 9

  1. 12H. Lindner
  2. 17S. Janko
  3. 29C. Bedia ▲ 79' 6.9
  4. 45R. Raveloson
  5. 39D. Males ▲ 75' 6.2
  6. 7A. Virginius ▲ 74' 6.9
  7. 4T. Zoukrou
  8. 33S. Bukinac ▲ 79' 6.2
  9. 13D. Pech ▲ 85' 6.7
FC Thun Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mauro Lustrinelli
  1. 24N. Steffen 7.9
  2. 37L. Dahler 6.6
  3. 4G. Montolio 6.3
  4. 23M. Burki 7.0
  5. 27M. Heule 7.3
  6. 77F. Meichtry ▼ 68' 6.7
  7. 6L. Bertone 6.2
  8. 16J. Roth ▼ 85' 7.2
  9. 7K. Imeri ▼ 46' 6.3
  10. 96B. Labeau ▼ 73' 5.6
  11. 74E. Rastoder ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 25T. Spycher
  2. 18C. Ibayi ▲ 68' 6.9
  3. 5D. Franke
  4. 9F. Dursun ▲ 73' 6.9
  5. 78V. Matoshi ▲ 46' 8.0
  6. 8V. Janjicic
  7. 70N. Reichmuth ▲ 68' 8.0
  8. 20N. Rupp ▲ 85' 6.5
  9. 47F. Fehr

Thống kê

043
740
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm16
6Trúng đích5
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
3Phạt góc7
0Việt vị2
16Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
3Cứu thua5
1.23Bàn thắng ngăn chặn1.23
356Chuyền bóng317
266Chuyền chính xác222
75%Chính xác chuyền70%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu44
117Ghi được87
104Thủng lưới63
2.02Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới6
42Trên 2.5 bàn32
68Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu