Norrby IF
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Landskrona BoIS

Norrby IF vs Landskrona BoIS

Tỷ số chung cuộc: Norrby IF 1-3 Landskrona BoIS tại Superettan, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Norrby IF thắng 2, hòa 3, Landskrona BoIS thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 22
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Trọng tài
Victor Wolf, Sweden
Phong độ
WLLLL Norrby IF
WDDWL Landskrona BoIS
  1. 5' C. Axede · J. Bichis 1-0
  2. 8' André Álvarez Pérez
  3. 27' M. Mohamed K. Sakurai
  4. 42' 1-1 M. Andreasen · C. Capotondi
  5. HT1-1
  6. 46' E. Sylisufaj K. Jensen
  7. 54' Yusuf Abdulazeez
  8. 54' Gustaf Weststrom
  9. 54' Emmanuel Moungam
  10. 63' J. Johansson K. Liimatainen
  11. 63' I. Adewale H. Tilly
  12. 64' 1-2 G. Weststrom · C. Capotondi
  13. 80' Johannes Engvall
  14. 80' F. Neat J. Bichis
  15. 87' A. Smajic A. Perez
  16. 90'+1 E. Hebibovic C. Capotondi
  17. 90' 1-3 E. Sylisufaj · Z. Loukili
  18. FT1-3

Đội hình

Norrby IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tobias Linderoth
  1. 1S. Banozic
  2. 14O. Backlund
  3. 3J. Engvall
  4. 5V. Svendsen
  5. 27A. Sjoberg
  6. 11K. Liimatainen ▼ 63'
  7. 6J. Hjalmar
  8. 18C. Axede
  9. 10J. Bichis ▼ 80'
  10. 28H. Tilly ▼ 63'
  11. 9Y. Abdulazeez

Dự bị 9

  1. 12T. Svensson
  2. 2D. Bendrik
  3. 7J. Johansson ▲ 63'
  4. 8M. Wester
  5. 13I. Adewale ▲ 63'
  6. 15E. Ferreira
  7. 16F. Gustafsson
  8. 19F. Neat ▲ 80'
  9. 21W. Ekdahl
Landskrona BoIS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Robin Asterhed
  1. 30M. Pettersson
  2. 4G. Bruzelius
  3. 6T. Karlsson
  4. 12E. Moungam
  5. 3G. Weststrom
  6. 13K. Sakurai ▼ 27'
  7. 18A. Perez ▼ 87'
  8. 23Z. Loukili
  9. 21K. Jensen ▼ 46'
  10. 14M. Andreasen
  11. 10C. Capotondi ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 31A. Andersson
  2. 27R. Arabaci
  3. 36E. Hebibovic ▲ 90'
  4. 28M. Milosevic
  5. 15M. Mohamed ▲ 27'
  6. 8A. Smajic ▲ 87'
  7. 9E. Sylisufaj ▲ 46'

Thống kê

028
1130
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm13
7Trúng đích7
7Chệch đích6
0Bị chặn0
8Phạt góc11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
24 45 - 15 +30 52
2
Falkenbergs FF
24 46 - 33 +13 44
3
Ostersunds FK
24 33 - 24 +9 42
4
Varbergs BoIS FC
24 41 - 31 +10 41
5
Oddevold
24 37 - 32 +5 36
6
United Nordic
24 37 - 36 +1 36
7
Landskrona BoIS
23 31 - 25 +6 34
8
Osters IF
23 34 - 34 0 33
9
Sandviken
23 36 - 32 +4 30
10
Helsingborg
24 36 - 45 -9 29
11
Ljungskile SK
24 31 - 33 -2 28
12
IFK Varnamo
23 30 - 41 -11 26
13
Orebro SK
24 25 - 35 -10 24
14
Norrby IF
24 28 - 35 -7 23
15
IK brage
23 36 - 44 -8 22
16
GIF Sundsvall
23 16 - 47 -31 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
16Ghi được12
19Thủng lưới12
1.33Bàn thắng mỗi trận1.09
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu