Landskrona BoIS
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Norrby IF

Landskrona BoIS vs Norrby IF

Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 3-2 Norrby IF tại Superettan, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 4, hòa 3, Norrby IF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 24
Sân vận động
Landskrona Idrottsplats, Landskrona
Trọng tài
M. Lindgren
Phong độ
DWDDW Landskrona BoIS
LDWLL Norrby IF
  1. 9' N. Osmanagic G. Broman
  2. 19' E. Dahlqvist 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' L. Olsson 2-0
  5. 63' Gustav Berggren
  6. 66' M. Andersson J. Burke
  7. 69' 2-1 N. Savolainen
  8. 79' V. Wihlstrand M. Heier
  9. 81' Melker Jonsson
  10. 82' N. Mohammed P. Eriksson
  11. 82' V. Karlsson A. Reinholdsson
  12. 86' F. Ottosson 3-1
  13. 90'+4 A. Linnér A. Tkacz
  14. 90'+2 E. Pärsson L. Olsson
  15. 90'+1 3-2 J. Brannefalk
  16. FT3-2

Đội hình

Landskrona BoIS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Magnusson
  1. 1Amr Kaddoura
  2. 7A. Tkacz ▼ 90'
  3. 5E. Dahlqvist
  4. 13E. Hedenquist
  5. 12M. Jonsson
  6. 2J. Rapp
  7. 18F. Ottosson
  8. 15A. Egnell
  9. 10M. Heier ▼ 79'
  10. 9L. Olsson ▼ 90'
  11. 20C. Jebara

Dự bị 7

  1. 4V. Wihlstrand ▲ 79'
  2. 3A. Linnér ▲ 90'
  3. 14E. Pärsson ▲ 90'
  4. 8R. Dzabic
  5. 19E. Jönsson
  6. 25J. Blixt
  7. 29S. Hildeman
Norrby IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mak Lind
  1. 23A. Cajtoft
  2. 8N. Savolainen
  3. 5J. Brannefalk
  4. 27P. Eriksson ▼ 82'
  5. 19G. Broman ▼ 9'
  6. 16A. Salo
  7. 18I. Pękalski
  8. 21A. Wede
  9. 22G. Berggren
  10. 9A. Reinholdsson ▼ 82'
  11. 24J. Burke ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 15N. Osmanagic ▲ 9'
  2. 11M. Andersson ▲ 66'
  3. 20N. Mohammed ▲ 82'
  4. 25V. Karlsson ▲ 82'
  5. 1M. Alexandersson
  6. 3F. Gustafsson
  7. 14O. Backlund

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 64 - 40 +24 62
2
Halmstad
30 57 - 32 +25 56
3
Osters IF
30 47 - 35 +12 48
4
Trelleborg
30 46 - 49 -3 45
5
Skövde AIK
30 40 - 39 +1 44
6
Landskrona BoIS
30 40 - 42 -2 44
7
IK brage
30 44 - 40 +4 42
8
AFC Eskilstuna
30 48 - 46 +2 40
9
Vasteras SK FK
30 50 - 49 +1 40
10
Orebro SK
30 33 - 38 -5 37
11
Utsikten
30 40 - 46 -6 37
12
Jonkopings Sodra
30 41 - 51 -10 36
13
Orgryte IS
30 45 - 44 +1 35
14
Ostersunds FK
30 32 - 44 -12 31
15
Norrby IF
30 33 - 47 -14 31
16
Dalkurd FF
30 37 - 55 -18 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
50Ghi được41
54Thủng lưới60
1.39Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu